Finnish Ykkonen21:00 ngày 03/05/2025

GrIFK Kauniainen
3 - 0

JPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrIFK KauniainenChỉ sốJPS
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
46Chỉ số 2442
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
49Chỉ số 2551
104Chỉ số 23105
Lineup
Đội hình trận đấu
GrIFK Kauniainen
71181626421148627
Đội hình xuất phát
t.deen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onni rintamaki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soga arima#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander beijar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jami bergman#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.kouyate#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
joni mustalampi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.rekola#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rubensson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kreshnik tahiri#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel tuuva#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
samuel tuuva#19
samuel tuuva#5
samuel tuuva#12
samuel tuuva#9
samuel tuuva#23
samuel tuuva#13
JPS
10142564811212091
Đội hình xuất phát
jani halkola rinta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero salmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pyyny#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lenni purokuru#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joakim peltoniemi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tony naskali#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samuel mantila#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Janne korolainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ikaheimo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel arponen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lindfors#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Lindfors#75
E.Lindfors#16
E.Lindfors#23
E.Lindfors#26
E.Lindfors#5
E.Lindfors#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của GrIFK Kauniainen
Mypa2 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen4 - 1
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen1 - 2
IFK Mariehamn
GrIFK Kauniainen3 - 3
NJS
Lahden Reipas1 - 2
GrIFK Kauniainen
Atlantis II3 - 2
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen5 - 0
PEPO Lappeenranta
Kiffen Helsinki1 - 0
GrIFK Kauniainen
Kiffen Helsinki2 - 0
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen2 - 2
MypaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JPS
JPS0 - 2
Puiu
JPS0 - 6
Vantaa
JPS2 - 1
OPS-jp
Oulun Työväen Palloilijat2 - 3
JPS
JPS1 - 8
JS Hercules
JPS2 - 1
Oulun Työväen Palloilijat
OPS-jp1 - 4
JPS
JS Hercules8 - 0
JPS
JPS2 - 2
TP47 Tornio
OPS-jp4 - 3
JPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GrIFK Kauniainen
#13#22#30#40#55#60#70
JPS
#10#20#30#41#55#60#70
Honka Espoo
FC Vaajakoski
HAPK
Ilves Tampere II
TPV Tampere
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi