Netherlands Eredivisie20:30 ngày 11/01/2026

SC Telstar
2 - 3

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC TelstarChỉ sốAFC Ajax
1Chỉ số 31
75Chỉ số 23119
8Chỉ số 23
1Chỉ số 222
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 40
3Chỉ số 2110
39Chỉ số 2445
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Telstar
Sơ đồ 3-4-2-111446111723239279
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Neville Ogidi Nwankwo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Offerhaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bakker#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Noslin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Nils·Rossen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Hatenboer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hardeveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.R.VanDeKamp#39 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Brouwer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Zonneveld#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Zonneveld#10

M.Zonneveld#30

M.Zonneveld#20

M.Zonneveld#28

M.Zonneveld#5

M.Zonneveld#16

M.Zonneveld#29

M.Zonneveld#15

M.Zonneveld#21

M.Zonneveld#7

M.Zonneveld#19

M.Zonneveld#13
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-31341521864810911
Đội hình xuất phát

V.Jaros#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.OliveiraRosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Y.Regeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Steur#48 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Gloukh#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Dolberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#19

M.Godts#37

M.Godts#21

M.Godts#22

M.Godts#7

M.Godts#24

M.Godts#12

M.Godts#28

M.Godts#17

M.Godts#30

M.Godts#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Ajax2 - 0
SC Telstar
AFC Ajax2 - 0
SC Telstar
SC Telstar3 - 4
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
NAC Breda0 - 1
SC Telstar
HSV Hoek1 - 4
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
NEC Nijmegen
Heracles Almelo1 - 1
SC Telstar
SC Telstar1 - 2
Feyenoord
SC Telstar1 - 1
FC Utrecht
FC Twente Enschede0 - 0
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
Excelsior SBV
FC Lisse0 - 5
SC Telstar
Sparta Rotterdam1 - 0
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax4 - 0
RFC Seraing
NEC Nijmegen2 - 2
AFC Ajax
Excelsior Maassluis2 - 7
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Feyenoord
Qarabag2 - 4
AFC Ajax
Fortuna Sittard1 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Groningen
AFC Ajax0 - 2
Benfica
AFC Ajax1 - 2
Excelsior SBV
FC Utrecht2 - 1
AFC AjaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Telstar
#12#20#31#41#58#60#70
AFC Ajax
#13#22#30#41#53#60#70
PSV Eindhoven
AZ Alkmaar
SC Heerenveen
PEC Zwolle
Go Ahead Eagles
Volendam