Scottish Championship22:00 ngày 22/02/2025

Ayr United
1 - 2

Livingston F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ayr UnitedChỉ sốLivingston F.C.
85Chỉ số 2381
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
2Chỉ số 226
29Chỉ số 2431
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Livingston F.C.0 - 1
Ayr United
Ayr United1 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 0
Ayr United
Livingston F.C.4 - 0
Ayr United
Livingston F.C.2 - 1
Ayr United
Livingston F.C.0 - 2
Ayr United
Livingston F.C.0 - 1
Ayr United
Livingston F.C.1 - 2
Ayr United
Ayr United3 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 2
Ayr UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ayr United
Falkirk2 - 2
Ayr United
Ayr United0 - 1
Hibernian F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 2
Ayr United
Ayr United2 - 1
Partick Thistle FC
Broxburn Athletic0 - 8
Ayr United
Dunfermline Athletic0 - 2
Ayr United
Ayr United3 - 0
Raith Rovers
Ayr United0 - 0
Greenock Morton
Livingston F.C.0 - 1
Ayr United
Ayr United5 - 2
FalkirkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 0
Dunfermline Athletic
Livingston F.C.3 - 0
Cove Rangers
Dunfermline Athletic0 - 2
Livingston F.C.
Falkirk1 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.3 - 0
Hamilton Academical F.C.
Ross County F.C.2 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 1
Airdrie United
Queen's Park2 - 0
Livingston F.C.
Raith Rovers2 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Ayr UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ayr United
#11#20#30#41#52#60#70
Livingston F.C.
#12#21#30#42#54#60#70