Scottish Championship22:00 ngày 01/02/2025

Hamilton Academical F.C.
0 - 2

Ayr United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamilton Academical F.C.Chỉ sốAyr United
77Chỉ số 2395
0Chỉ số 31
41Chỉ số 2452
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 223
0Chỉ số 81
2Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamilton Academical F.C.
Sơ đồ 3-5-2216531113161433189
Đội hình xuất phát

D.Lyness#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.McGowan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.McGinty#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Longridge#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Bradley#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Smith#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.MacDonald#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Maguire#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Hendrie#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Todorov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

KevinO’Hara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

KevinO’Hara#19

KevinO’Hara#22

KevinO’Hara#1

KevinO’Hara#30

KevinO’Hara#7

KevinO’Hara#15

KevinO’Hara#8

KevinO’Hara#24
Ayr United
Sơ đồ 3-5-23114263332108153179
Đội hình xuất phát

H.Stone#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Stanger#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Agbaire#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.McMann#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Watret#32 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.McLennan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Dempsey#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

J.Murphy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Reading#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Henderson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Oakley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Oakley#23

G.Oakley#1
G.Oakley#25

G.Oakley#36

G.Oakley#22

G.Oakley#16

G.Oakley#5

G.Oakley#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ayr United3 - 2
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 2
Ayr United
Hamilton Academical F.C.0 - 2
Ayr United
Ayr United1 - 0
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.2 - 3
Ayr United
Ayr United2 - 2
Hamilton Academical F.C.
Ayr United1 - 1
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.1 - 1
Ayr United
Ayr United1 - 1
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 2
Ayr UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 3
Raith Rovers
Livingston F.C.3 - 0
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.3 - 1
Musselburgh Athletic
Hamilton Academical F.C.1 - 2
Partick Thistle FC
Hamilton Academical F.C.3 - 2
Airdrie United
Falkirk1 - 0
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.2 - 1
Queen's Park
Dunfermline Athletic3 - 2
Hamilton Academical F.C.
Banks o Dee1 - 2
Hamilton Academical F.C.
Partick Thistle FC5 - 1
Hamilton Academical F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ayr United
Ayr United2 - 1
Partick Thistle FC
Broxburn Athletic0 - 8
Ayr United
Dunfermline Athletic0 - 2
Ayr United
Ayr United3 - 0
Raith Rovers
Ayr United0 - 0
Greenock Morton
Livingston F.C.0 - 1
Ayr United
Ayr United5 - 2
Falkirk
Partick Thistle FC1 - 0
Ayr United
Ayr United2 - 0
Greenock Morton
Ayr United1 - 0
Dunfermline AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamilton Academical F.C.
#10#20#30#40#52#60#70
Ayr United
#12#20#30#41#57#60#70