French Ligue 122:15 ngày 19/04/2026

Metz
1 - 3

Paris FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetzChỉ sốParis FC
2Chỉ số 32
6Chỉ số 217
47Chỉ số 2441
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 227
98Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
4Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris FC3 - 2
Metz
Metz3 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 2
Metz
Metz1 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 4
Metz
Metz2 - 0
Paris FC
Paris FC2 - 1
Metz
Paris FC1 - 1
Metz
Paris FC1 - 2
Metz
Metz2 - 1
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metz
Marseille3 - 1
Metz
Metz0 - 0
FC Nantes
Stade Rennais FC0 - 0
Metz
Metz3 - 4
Toulouse FC
RC Lens3 - 0
Metz
Metz0 - 1
Stade Brestois 29
Paris Saint Germain3 - 0
Metz
Metz1 - 3
AJ Auxerre
Metz0 - 0
LOSC Lille
Angers SCO1 - 0
MetzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Paris FC4 - 1
AS Monaco
Lorient1 - 1
Paris FC
Paris FC2 - 0
Red Star FC 93
Paris FC3 - 2
Havre Athletic Club
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Paris FC
Lyon1 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
OGC Nice
Toulouse FC1 - 1
Paris FC
Paris FC0 - 5
RC Lens
AJ Auxerre0 - 0
Paris FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metz
#11#21#30#42#56#60#70
Paris FC
#13#21#30#42#55#60#70