Tanzanian Premier League23:00 ngày 07/03/2025

Kagera Sugar
2 - 1

Pamba Jiji
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kagera SugarChỉ sốPamba Jiji
70Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
1Chỉ số 30
116Chỉ số 23116
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 225
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kagera Sugar
Kagera Sugar0 - 0
Kinondoni MC
JKT Tanzania2 - 0
Kagera Sugar
Ken Gold FC1 - 0
Kagera Sugar
Kagera Sugar3 - 0
Singida Fountain Gate
Kagera Sugar1 - 2
Tabora United FC
Singida Black Stars2 - 2
Kagera Sugar
Young Africans4 - 0
Kagera Sugar
Kagera Sugar2 - 5
Simba Sports Club
Kagera Sugar1 - 1
Namungo FC
Kagera Sugar0 - 0
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Singida Black Stars2 - 2
Pamba Jiji
Mashujaa FC2 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 0
Coastal Union
Pamba Jiji1 - 0
Azam
Dodoma Jiji FC0 - 1
Pamba Jiji
Tanzania Prisons1 - 0
Pamba Jiji
Kinondoni MC1 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 0
Ken Gold FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kagera Sugar
#12#21#30#41#53#60#70
Pamba Jiji
#11#21#30#40#51#60#70