Sweden Superettan20:00 ngày 17/05/2026

Osters IF
1 - 4

Ljungskile
Thống kê
Thống kê trận đấu
Osters IFChỉ sốLjungskile
7Chỉ số 218
0Chỉ số 80
9Chỉ số 27
46Chỉ số 2433
8Chỉ số 224
1Chỉ số 30
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2373
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Osters IF
Sơ đồ 4-3-31254148171110923
Đội hình xuất phát

C.L.Persson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mäenpää#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hedlund#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Olsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ask#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.B.Pijaca#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Olsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Uddenäs#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Carlstrand#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Burakovsky#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Burakovsky#16

S.Burakovsky#29

S.Burakovsky#19

S.Burakovsky#24

S.Burakovsky#18

S.Burakovsky#20
S.Burakovsky#15

S.Burakovsky#33
S.Burakovsky#22
Ljungskile
Sơ đồ 4-3-311669604107114159927
Đội hình xuất phát

L.Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emilio reljanovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ivan·Maric#69 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Mensah#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Seidu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

D.Ljung#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Frisk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Lukas corner#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Alfons Borén#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Alfons Borén#45

Alfons Borén#23

Alfons Borén#8

Alfons Borén#18
Alfons Borén#12

Alfons Borén#20

Alfons Borén#7
Alfons Borén#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Osters IF0 - 1
Ljungskile
Ljungskile0 - 2
Osters IF
Ljungskile4 - 0
Osters IF
Osters IF2 - 0
Ljungskile
Osters IF0 - 0
Ljungskile
Ljungskile0 - 1
Osters IF
Osters IF3 - 2
Ljungskile
Ljungskile0 - 0
Osters IF
Osters IF2 - 2
Ljungskile
Ljungskile1 - 2
Osters IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
Osters IF1 - 0
Sandvikens IF
Nordic United FC4 - 2
Osters IF
Landskrona BoIS2 - 2
Osters IF
Osters IF1 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold1 - 2
Osters IF
Osters IF0 - 0
Orebro SK
Helsingborgs4 - 1
Osters IF
Elfsborg3 - 1
Osters IF
Karlskrona AIF0 - 4
Osters IF
Osters IF1 - 3
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Ljungskile1 - 0
GIF Sundsvall
Sandvikens IF1 - 0
Ljungskile
Ljungskile0 - 2
Nordic United FC
Ljungskile4 - 1
Helsingborgs
Landskrona BoIS1 - 0
Ljungskile
Ljungskile0 - 1
IFK Norrkoping FK
Falkenberg1 - 1
Ljungskile
Ljungskile1 - 0
FC Rosengard
Ljungskile3 - 1
Oskarshamns AIK
Varbergs BoIS FC0 - 2
LjungskileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Osters IF
#11#20#30#41#59#60#70
Ljungskile
#14#21#30#40#57#60#70
IK Brage
Norrby IF
IFK Varnamo