Sweden Superettan18:00 ngày 02/05/2026

Ljungskile
0 - 2

Nordic United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LjungskileChỉ sốNordic United FC
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 226
40Chỉ số 2429
1Chỉ số 32
77Chỉ số 2356
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ljungskile
Sơ đồ 4-2-3-1116606923141027719945
Đội hình xuất phát

L.Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emilio reljanovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Mensah#60 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ivan·Maric#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

mehmet uzel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Alfons Borén#27 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Ljung#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Lukas corner#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Shears#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Shears#5

I.Shears#8

I.Shears#2
I.Shears#11

I.Shears#18

I.Shears#15

I.Shears#20

I.Shears#3

I.Shears#7
Nordic United FC
Sơ đồ 3-4-33024316852022177
Đội hình xuất phát

W.Eskelinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

behnan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.A.Abadid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Fazal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
N.daneyl#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

t.gronborg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Andersson#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Harabi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Soderberg#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Jawla#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.eminovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.eminovic#9
A.eminovic#14
A.eminovic#18

A.eminovic#24

A.eminovic#12

A.eminovic#10

A.eminovic#1

A.eminovic#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Ljungskile4 - 1
Helsingborgs
Landskrona BoIS1 - 0
Ljungskile
Ljungskile0 - 1
IFK Norrkoping FK
Falkenberg1 - 1
Ljungskile
Ljungskile1 - 0
FC Rosengard
Ljungskile3 - 1
Oskarshamns AIK
Varbergs BoIS FC0 - 2
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Norrby IF
Ljungskile4 - 2
IFK Goteborg
Ljungskile2 - 1
FC TrollhattanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nordic United FC
Nordic United FC2 - 1
Sandvikens IF
Varbergs BoIS FC4 - 1
Nordic United FC
Nordic United FC3 - 1
Helsingborgs
GIF Sundsvall3 - 2
Nordic United FC
Nordic United FC4 - 1
FC Trollhattan
Degerfors IF1 - 2
Nordic United FC
FC Stockholm Internazionale0 - 1
Nordic United FC
Nordic United FC7 - 1
IFK Stocksund
Nordic United FC5 - 0
Haninge
IFK Norrkoping FK1 - 1
Nordic United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ljungskile
#10#20#30#41#57#60#70
Nordic United FC
#12#20#30#43#53#60#70
IK Oddevold
Ostersunds FK
Orebro SK
IK Brage
Osters IF
IFK Varnamo