Sweden Superettan00:00 ngày 25/04/2026

Ljungskile
4 - 1

Helsingborgs
Thống kê
Thống kê trận đấu
LjungskileChỉ sốHelsingborgs
17Chỉ số 225
63Chỉ số 2442
94Chỉ số 2375
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 41
7Chỉ số 23
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
10Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ljungskile
Sơ đồ 4-2-3-111660694141027719945
Đội hình xuất phát

L.Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emilio reljanovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Mensah#60 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ivan·Maric#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Seidu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Alfons Borén#27 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Ljung#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Lukas corner#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Shears#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Shears#5

I.Shears#23
I.Shears#11

I.Shears#7

I.Shears#3

I.Shears#20

I.Shears#15

I.Shears#18

I.Shears#58
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-215832233684510299
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

clancy biten#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.V.Persson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Obafemi Awodesu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Westerlund#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Hasselqvist#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Gigovic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Amadou#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Svensson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.A.Nyarko#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Johansson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Johansson#15
A.Johansson#42

A.Johansson#14

A.Johansson#18

A.Johansson#31
A.Johansson#19
A.Johansson#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helsingborgs1 - 0
Ljungskile
Helsingborgs0 - 1
Ljungskile
Ljungskile0 - 2
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Landskrona BoIS1 - 0
Ljungskile
Ljungskile0 - 1
IFK Norrkoping FK
Falkenberg1 - 1
Ljungskile
Ljungskile1 - 0
FC Rosengard
Ljungskile3 - 1
Oskarshamns AIK
Varbergs BoIS FC0 - 2
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Norrby IF
Ljungskile4 - 2
IFK Goteborg
Ljungskile2 - 1
FC Trollhattan
Utsiktens BK1 - 4
LjungskileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Helsingborgs2 - 1
Ostersunds FK
Nordic United FC3 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs4 - 1
Osters IF
Helsingborgs1 - 0
IK Oddevold
Helsingborgs1 - 1
GIF Sundsvall
IK Sirius FK4 - 1
Helsingborgs
Elfsborg4 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Falkenberg
Helsingborgs2 - 1
Hillerod Fodbold
Helsingborgs2 - 2
FC RosengardĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ljungskile
#14#20#30#42#57#60#70
Helsingborgs
#11#21#31#42#53#60#70
Orebro SK
IK Brage
IFK Varnamo
Sandvikens IF