Sweden Superettan00:00 ngày 21/04/2026

IK Oddevold
1 - 2

Osters IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK OddevoldChỉ sốOsters IF
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
75Chỉ số 2398
57Chỉ số 2465
6Chỉ số 229
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Oddevold
Sơ đồ 3-4-3122232176155181017
Đội hình xuất phát

M.Saetra#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Albin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Hedenquist#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Almqvist#21 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

V.Sundberg#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Adolfsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Elias forsberg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Esim mehmed#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Forssell#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Shahin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

kjellman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
kjellman#24

kjellman#19

kjellman#13
kjellman#23

kjellman#8

kjellman#33

kjellman#11

kjellman#9
Osters IF
Sơ đồ 4-3-311654148171110923
Đội hình xuất phát

C.L.Persson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Adjei#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hedlund#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Olsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ask#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.B.Pijaca#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Olsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Uddenäs#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Carlstrand#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Burakovsky#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Burakovsky#29

S.Burakovsky#19

S.Burakovsky#24

S.Burakovsky#18

S.Burakovsky#2

S.Burakovsky#7

S.Burakovsky#33

S.Burakovsky#3

S.Burakovsky#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Oddevold1 - 1
Osters IF
Osters IF3 - 0
IK Oddevold
Osters IF2 - 1
IK Oddevold
IK Oddevold0 - 1
Osters IF
IK Oddevold1 - 2
Osters IF
Osters IF0 - 0
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 2
Osters IF
Osters IF4 - 1
IK OddevoldĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Oddevold
IK Brage3 - 4
IK Oddevold
IK Oddevold2 - 2
Sandvikens IF
Helsingborgs1 - 0
IK Oddevold
IFK Goteborg2 - 1
IK Oddevold
IK Oddevold3 - 0
Utsiktens BK
GAIS2 - 1
IK Oddevold
Vasteras SK FK0 - 1
IK Oddevold
IK Oddevold0 - 3
AIK
Hacken2 - 1
IK Oddevold
FC Trollhattan1 - 7
IK OddevoldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
Osters IF0 - 0
Orebro SK
Helsingborgs4 - 1
Osters IF
Elfsborg3 - 1
Osters IF
Karlskrona AIF0 - 4
Osters IF
Osters IF1 - 3
IFK Norrkoping FK
Hammarby7 - 0
Osters IF
Osters IF4 - 1
IK Brage
Osters IF3 - 3
Orebro SK
Mjallby AIF3 - 2
Osters IF
Orgryte1 - 1
Osters IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Oddevold
#11#21#30#41#58#60#70
Osters IF
#12#20#30#41#56#60#70
Varbergs BoIS FC
Falkenberg
Nordic United FC
Ostersunds FK
Landskrona BoIS
Ljungskile
Norrby IF
IFK Varnamo
GIF Sundsvall