Sweden Superettan18:00 ngày 25/04/2026

Osters IF
1 - 0

Ostersunds FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Osters IFChỉ sốOstersunds FK
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
2Chỉ số 32
2Chỉ số 214
0Chỉ số 41
2Chỉ số 228
43Chỉ số 2441
74Chỉ số 2359
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Osters IF
Sơ đồ 4-3-3116541482917101923
Đội hình xuất phát

C.L.Persson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Adjei#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hedlund#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Olsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ask#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

wendt#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.B.Pijaca#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Uddenäs#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Tamminen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Burakovsky#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Burakovsky#9

S.Burakovsky#24

S.Burakovsky#11

S.Burakovsky#18

S.Burakovsky#2

S.Burakovsky#7

S.Burakovsky#33

S.Burakovsky#3

S.Burakovsky#26
Ostersunds FK
Sơ đồ 3-4-31142319271682810917
Đội hình xuất phát

M.Uppenberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sunday Anyanwu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Suljic#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Widgren#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Miljanovic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Begic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Ozkan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Adjoumani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Marklund#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Stensrud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Edwards#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Edwards#5

C.Edwards#3

C.Edwards#30

C.Edwards#15
C.Edwards#11

C.Edwards#20
C.Edwards#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ostersunds FK0 - 0
Osters IF
Osters IF1 - 1
Ostersunds FK
Ostersunds FK1 - 2
Osters IF
Osters IF0 - 1
Ostersunds FK
Osters IF2 - 1
Ostersunds FK
Ostersunds FK1 - 1
Osters IF
Ostersunds FK0 - 0
Osters IF
Osters IF0 - 1
Ostersunds FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
IK Oddevold1 - 2
Osters IF
Osters IF0 - 0
Orebro SK
Helsingborgs4 - 1
Osters IF
Elfsborg3 - 1
Osters IF
Karlskrona AIF0 - 4
Osters IF
Osters IF1 - 3
IFK Norrkoping FK
Hammarby7 - 0
Osters IF
Osters IF4 - 1
IK Brage
Osters IF3 - 3
Orebro SK
Mjallby AIF3 - 2
Osters IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ostersunds FK
Helsingborgs2 - 1
Ostersunds FK
Ostersunds FK1 - 1
Norrby IF
Varbergs BoIS FC1 - 2
Ostersunds FK
IFK Ostersunds2 - 2
Ostersunds FK
Ranheim IL0 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK0 - 1
Umea FC
Vasteras SK FK3 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK3 - 0
Trelleborgs FF
Degerfors IF1 - 1
Ostersunds FK
IFK Goteborg0 - 0
Ostersunds FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Osters IF
#11#20#30#42#53#60#70
Ostersunds FK
#10#20#31#42#510#60#70
Falkenberg
Nordic United FC
Landskrona BoIS
Ljungskile
IFK Varnamo
Sandvikens IF
GIF Sundsvall