Sweden Superettan18:00 ngày 06/04/2026

Falkenberg
1 - 1

Ljungskile
Thống kê
Thống kê trận đấu
FalkenbergChỉ sốLjungskile
82Chỉ số 2380
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
2Chỉ số 31
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2210
33Chỉ số 2434
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Falkenberg
Sơ đồ 4-4-2316423211302819299
Đội hình xuất phát

G.Lillienberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Borgström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Johansson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Källström#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Aguda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Lindberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Komano#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

albin andersson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
albin andersson#25

albin andersson#1

albin andersson#21

albin andersson#5
albin andersson#3

albin andersson#10
albin andersson#24

albin andersson#18

albin andersson#14
Ljungskile
Sơ đồ 4-2-3-1116601223141013159919
Đội hình xuất phát

eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Emilio reljanovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Mensah#60 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ivan·Maric#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mehmet uzel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

W.Nilsson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Frisk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Lukas corner#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Shears#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Shears#22

I.Shears#21
I.Shears#18

I.Shears#20

I.Shears#7

I.Shears#2

I.Shears#5

I.Shears#4

I.Shears#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Falkenberg1 - 1
Ljungskile
Falkenberg2 - 3
Ljungskile
Ljungskile1 - 1
Falkenberg
Ljungskile1 - 1
Falkenberg
Falkenberg1 - 3
Ljungskile
Ljungskile0 - 3
Falkenberg
Falkenberg2 - 1
Ljungskile
Ljungskile3 - 1
Falkenberg
Falkenberg2 - 1
Ljungskile
Falkenberg1 - 1
LjungskileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Falkenberg1 - 0
Ariana
Falkenberg4 - 1
Landskrona BoIS
Falkenberg3 - 2
IFK Skovde FK
Landskrona BoIS3 - 3
Falkenberg
Brommapojkarna4 - 1
Falkenberg
Djurgardens0 - 2
Falkenberg
Helsingborgs1 - 2
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
Ljungskile
Falkenberg3 - 0
BK Astrio
Falkenberg1 - 0
Tvaakers IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Ljungskile1 - 0
FC Rosengard
Ljungskile3 - 1
Oskarshamns AIK
Varbergs BoIS FC0 - 2
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Norrby IF
Ljungskile4 - 2
IFK Goteborg
Ljungskile2 - 1
FC Trollhattan
Utsiktens BK1 - 4
Ljungskile
Falkenberg1 - 1
Ljungskile
IF Karlstad Fotboll1 - 0
Ljungskile
Orgryte3 - 3
LjungskileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Falkenberg
#11#21#30#42#55#60#70
Ljungskile
#11#20#30#41#55#60#70
Nordic United FC
IK Oddevold
IFK Norrkoping FK
Ostersunds FK
Orebro SK
IK Brage
Osters IF
IFK Varnamo
Sandvikens IF
GIF Sundsvall