Sweden Superettan00:00 ngày 14/05/2026

Osters IF
1 - 0

Sandvikens IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Osters IFChỉ sốSandvikens IF
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2392
59Chỉ số 2541
10Chỉ số 2210
51Chỉ số 2454
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
5Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Osters IF
Sơ đồ 4-3-311654148171110923
Đội hình xuất phát

C.L.Persson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Adjei#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hedlund#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Olsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ask#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.B.Pijaca#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Olsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Uddenäs#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Carlstrand#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Burakovsky#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
S.Burakovsky#22

S.Burakovsky#33
S.Burakovsky#15

S.Burakovsky#20

S.Burakovsky#2

S.Burakovsky#18

S.Burakovsky#24

S.Burakovsky#19

S.Burakovsky#29
Sandvikens IF
Sơ đồ 4-4-2302622521715616822
Đội hình xuất phát

O.Lindell#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tagesson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Thorn#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
V.Diomande#25 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.kiani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Arvidsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Fabian Andersson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Liam vabo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.S.Abubakari#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Bohm#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Wagner#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Wagner#4
C.Wagner#27

C.Wagner#9

C.Wagner#23
C.Wagner#28
C.Wagner#20

C.Wagner#1

C.Wagner#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Osters IF2 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF1 - 0
Osters IF
Sandvikens IF1 - 2
Osters IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
Nordic United FC4 - 2
Osters IF
Landskrona BoIS2 - 2
Osters IF
Osters IF1 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold1 - 2
Osters IF
Osters IF0 - 0
Orebro SK
Helsingborgs4 - 1
Osters IF
Elfsborg3 - 1
Osters IF
Karlskrona AIF0 - 4
Osters IF
Osters IF1 - 3
IFK Norrkoping FK
Hammarby7 - 0
Osters IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
Sandvikens IF1 - 0
Ljungskile
Sandvikens IF2 - 2
Norrby IF
Nordic United FC2 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 1
IFK Varnamo
Sandvikens IF2 - 2
Varbergs BoIS FC
IK Oddevold2 - 2
Sandvikens IF
Vasteras SK FK3 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 2
Falu BS FK
Sandvikens IF1 - 1
IFK Mariehamn
GIF Sundsvall2 - 3
Sandvikens IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Osters IF
#11#20#30#41#55#60#70
Sandvikens IF
#10#20#30#42#56#60#70
Falkenberg
IK Brage