Sweden Superettan18:00 ngày 09/05/2026

Nordic United FC
4 - 2

Osters IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nordic United FCChỉ sốOsters IF
57Chỉ số 2543
49Chỉ số 2357
32Chỉ số 2436
11Chỉ số 226
1Chỉ số 80
10Chỉ số 214
1Chỉ số 32
3Chỉ số 26
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Nordic United FC
Sơ đồ 4-4-230162773208572217
Đội hình xuất phát

W.Eskelinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.daneyl#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

behnan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jonathan gursac#77 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Fazal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Harabi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

t.gronborg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Andersson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.eminovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Soderberg#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Jawla#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Jawla#9

K.Jawla#1

K.Jawla#10

K.Jawla#12

K.Jawla#24

K.Jawla#11

K.Jawla#6

K.Jawla#74

K.Jawla#4
Osters IF
Sơ đồ 4-3-31164314291711101923
Đội hình xuất phát

C.L.Persson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Adjei#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Hedlund#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Kingsley gyamfi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Olsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

wendt#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.B.Pijaca#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Olsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Uddenäs#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Tamminen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Burakovsky#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Burakovsky#8

S.Burakovsky#9
S.Burakovsky#15

S.Burakovsky#20

S.Burakovsky#21

S.Burakovsky#2

S.Burakovsky#18

S.Burakovsky#24
S.Burakovsky#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nordic United FC
Ljungskile0 - 2
Nordic United FC
Nordic United FC2 - 1
Sandvikens IF
Varbergs BoIS FC4 - 1
Nordic United FC
Nordic United FC3 - 1
Helsingborgs
GIF Sundsvall3 - 2
Nordic United FC
Nordic United FC4 - 1
FC Trollhattan
Degerfors IF1 - 2
Nordic United FC
FC Stockholm Internazionale0 - 1
Nordic United FC
Nordic United FC7 - 1
IFK Stocksund
Nordic United FC5 - 0
HaningeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
Landskrona BoIS2 - 2
Osters IF
Osters IF1 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold1 - 2
Osters IF
Osters IF0 - 0
Orebro SK
Helsingborgs4 - 1
Osters IF
Elfsborg3 - 1
Osters IF
Karlskrona AIF0 - 4
Osters IF
Osters IF1 - 3
IFK Norrkoping FK
Hammarby7 - 0
Osters IF
Osters IF4 - 1
IK BrageĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nordic United FC
#14#21#30#41#53#60#70
Osters IF
#12#21#30#42#56#60#70
Falkenberg
Norrby IF
IFK Varnamo