Greek Super League23:30 ngày 10/05/2026

Olympiacos Piraeus
1 - 1

PAOK Saloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiacos PiraeusChỉ sốPAOK Saloniki
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
14Chỉ số 222
78Chỉ số 2421
1Chỉ số 36
136Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-188204557014322322569
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Onyemaechi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Marcelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Podence#56 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#99

A.Kaabi#16

A.Kaabi#8

A.Kaabi#1

A.Kaabi#21

A.Kaabi#96

A.Kaabi#67

A.Kaabi#61

A.Kaabi#6

A.Kaabi#17

A.Kaabi#4

A.Kaabi#10
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-1131652120814651819
Đội hình xuất phát

J.Pavlenka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kenny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C·Zafeiris#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Meïté#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

G.Konstantelias#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Ivanušec#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jeremejeff#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Jeremejeff#11

A.Jeremejeff#4

A.Jeremejeff#99

A.Jeremejeff#32

A.Jeremejeff#23

A.Jeremejeff#10

A.Jeremejeff#27

A.Jeremejeff#56

A.Jeremejeff#41

A.Jeremejeff#52

A.Jeremejeff#22
A.Jeremejeff#97
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PAOK Saloniki3 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 0
PAOK Saloniki
Olympiacos Piraeus0 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 3
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki2 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki3 - 1
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 1
AEK Athens
Olympiacos Piraeus0 - 0
AEL Larisa
OFI Crete FC0 - 3
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 0
PAOK Saloniki
Panserraikos1 - 2
Olympiacos Piraeus
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 0
Panetolikos Agrinio
Olympiacos Piraeus0 - 2
Bayer 04 LeverkusenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 1
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki2 - 2
OFI Crete FC
AEK Athens3 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 0
Panathinaikos
Volos NPS2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 0
Levadiakos
Olympiacos Piraeus0 - 0
PAOK Saloniki
AE Kifisias1 - 4
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
RC Celta1 - 0
PAOK SalonikiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiacos Piraeus
#11#20#30#41#55#60#70
PAOK Saloniki
#11#20#30#46#51#60#70