Greek Super League01:00 ngày 05/03/2026

AE Kifisias
1 - 4

PAOK Saloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
AE KifisiasChỉ sốPAOK Saloniki
4Chỉ số 214
1Chỉ số 32
0Chỉ số 82
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 22
32Chỉ số 2444
101Chỉ số 2398
2Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
AE Kifisias
Sơ đồ 4-4-2992233531017148889
Đội hình xuất phát

M.Ramirez#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Konate#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sousa#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Petkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Chouchoumis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

GersonSousa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Roukounakis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.JohnsonEboh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Amani#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Martins#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Theodoridis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Theodoridis#6

D.Theodoridis#70

D.Theodoridis#30

D.Theodoridis#74
D.Theodoridis#16

D.Theodoridis#1

D.Theodoridis#76

D.Theodoridis#90

D.Theodoridis#4

D.Theodoridis#60
D.Theodoridis#77

D.Theodoridis#18
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-199351652127201422527
Đội hình xuất phát

A.Tsiftsis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sánchez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ozdoev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C·Zafeiris#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Bianco#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Chatsidis#52 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Giakoumakis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Giakoumakis#19

G.Giakoumakis#4

G.Giakoumakis#25

G.Giakoumakis#32

G.Giakoumakis#23
G.Giakoumakis#81

G.Giakoumakis#56

G.Giakoumakis#41

G.Giakoumakis#65

G.Giakoumakis#18

G.Giakoumakis#2

G.Giakoumakis#43
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PAOK Saloniki3 - 0
AE Kifisias
AE Kifisias0 - 6
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 1
AE KifisiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của AE Kifisias
AE Kifisias1 - 0
Levadiakos
Aris Thessaloniki1 - 1
AE Kifisias
AE Kifisias2 - 2
OFI Crete FC
AE Kifisias0 - 1
Atromitos Athens
Panathinaikos3 - 0
AE Kifisias
Panserraikos2 - 1
AE Kifisias
Levadiakos2 - 0
AE Kifisias
AE Kifisias1 - 1
AEL Larisa
Volos NPS0 - 1
AE Kifisias
Olympiacos Piraeus1 - 1
AE KifisiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
RC Celta1 - 0
PAOK Saloniki
AEL Larisa1 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
RC Celta
PAOK Saloniki0 - 0
AEK Athens
PAOK Saloniki2 - 0
Panathinaikos
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
Panathinaikos0 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki4 - 1
Panserraikos
Lyon4 - 2
PAOK SalonikiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AE Kifisias
#11#20#30#41#51#60#70
PAOK Saloniki
#14#21#30#42#52#60#70