Greek Super League22:00 ngày 19/04/2026

AEK Athens
3 - 0

PAOK Saloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK AthensChỉ sốPAOK Saloniki
62Chỉ số 2431
6Chỉ số 210
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
8Chỉ số 227
6Chỉ số 23
90Chỉ số 2395
1Chỉ số 33
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Athens
Sơ đồ 4-4-21122442981813379025
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Relvas#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Penrice#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gaćinović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Marin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Pereyra#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Zini#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Varga#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Varga#91

B.Varga#11

B.Varga#21

B.Varga#80

B.Varga#3

B.Varga#15

B.Varga#10

B.Varga#23

B.Varga#4

B.Varga#9

B.Varga#17

B.Varga#7
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-1993516621272052651119
Đội hình xuất phát

A.Tsiftsis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sánchez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Lovren#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ozdoev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C·Zafeiris#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Chatsidis#52 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Konstantelias#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Taison#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Jeremejeff#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Jeremejeff#3

A.Jeremejeff#14

A.Jeremejeff#4

A.Jeremejeff#32

A.Jeremejeff#10

A.Jeremejeff#1

A.Jeremejeff#56

A.Jeremejeff#5

A.Jeremejeff#8

A.Jeremejeff#18

A.Jeremejeff#2

A.Jeremejeff#22
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PAOK Saloniki0 - 0
AEK Athens
AEK Athens0 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
AEK Athens2 - 3
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
PAOK Saloniki
AEK Athens1 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 2
AEK Athens
AEK Athens2 - 2
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
AEK Athens3 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano3 - 0
AEK Athens
Olympiacos Piraeus0 - 1
AEK Athens
AEK Athens3 - 0
AE Kifisias
AEK Athens0 - 2
NK Publikum Celje
Atromitos Athens2 - 2
AEK Athens
NK Publikum Celje0 - 4
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
AEL Larisa
Volos NPS2 - 2
AEK Athens
AEK Athens4 - 0
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 0
Panathinaikos
Volos NPS2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 0
Levadiakos
Olympiacos Piraeus0 - 0
PAOK Saloniki
AE Kifisias1 - 4
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
RC Celta1 - 0
PAOK Saloniki
AEL Larisa1 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
RC Celta
PAOK Saloniki0 - 0
AEK AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Athens
#13#21#30#41#56#60#70
PAOK Saloniki
#10#20#30#43#53#60#70