Greek Super League01:00 ngày 20/04/2026

Panathinaikos
0 - 2

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanathinaikosChỉ sốOlympiacos Piraeus
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
63Chỉ số 2537
46Chỉ số 2436
103Chỉ số 23109
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
4Chỉ số 213
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Panathinaikos
Sơ đồ 5-4-1402211526772048107
Đội hình xuất phát

A.Lafont#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Calabria#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Jedvaj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Javi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Kyriakopoulos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Taborda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Chirivella#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sanches#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Andino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tetteh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Tetteh#11

A.Tetteh#19

A.Tetteh#5

A.Tetteh#6

A.Tetteh#28

A.Tetteh#72

A.Tetteh#23

A.Tetteh#27

A.Tetteh#16

A.Tetteh#88

A.Tetteh#18

A.Tetteh#70
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-18820455332142322109
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Marcelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#21

A.Kaabi#56

A.Kaabi#17

A.Kaabi#6

A.Kaabi#97

A.Kaabi#99

A.Kaabi#16

A.Kaabi#8

A.Kaabi#1

A.Kaabi#96

A.Kaabi#61

A.Kaabi#4
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiacos Piraeus0 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 2
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus1 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos0 - 0
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos2 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 3
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
PAOK Saloniki0 - 0
Panathinaikos
Asteras Aktor1 - 2
Panathinaikos
Real Betis4 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos0 - 0
Panetolikos Agrinio
Panathinaikos1 - 0
Real Betis
Levadiakos1 - 4
Panathinaikos
Panathinaikos4 - 1
OFI Crete FC
Panathinaikos3 - 1
Aris Thessaloniki
FC Viktoria Plzeň1 - 1
Panathinaikos
OFI Crete FC0 - 2
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 1
AEK Athens
Olympiacos Piraeus0 - 0
AEL Larisa
OFI Crete FC0 - 3
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 0
PAOK Saloniki
Panserraikos1 - 2
Olympiacos Piraeus
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 0
Panetolikos Agrinio
Olympiacos Piraeus0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Levadiakos0 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 1
PanathinaikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panathinaikos
#10#20#30#44#53#60#70
Olympiacos Piraeus
#12#22#30#44#51#60#70