Greek Super League23:00 ngày 03/05/2026

PAOK Saloniki
3 - 1

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
PAOK SalonikiChỉ sốOlympiacos Piraeus
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
6Chỉ số 215
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
93Chỉ số 23112
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 227
27Chỉ số 2466
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-1131652120814651119
Đội hình xuất phát

J.Pavlenka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kenny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C·Zafeiris#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Meïté#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

G.Konstantelias#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Taison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jeremejeff#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Jeremejeff#41

A.Jeremejeff#4

A.Jeremejeff#99

A.Jeremejeff#32

A.Jeremejeff#35

A.Jeremejeff#23

A.Jeremejeff#10

A.Jeremejeff#27

A.Jeremejeff#56

A.Jeremejeff#18

A.Jeremejeff#22
A.Jeremejeff#97
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-18820455314322322109
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Marcelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#4

A.Kaabi#97

A.Kaabi#99

A.Kaabi#16

A.Kaabi#8

A.Kaabi#1

A.Kaabi#21

A.Kaabi#96

A.Kaabi#56

A.Kaabi#17

A.Kaabi#6

A.Kaabi#61
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiacos Piraeus0 - 0
PAOK Saloniki
Olympiacos Piraeus0 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 3
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki2 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 4
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 2
OFI Crete FC
AEK Athens3 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 0
Panathinaikos
Volos NPS2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 0
Levadiakos
Olympiacos Piraeus0 - 0
PAOK Saloniki
AE Kifisias1 - 4
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
RC Celta1 - 0
PAOK Saloniki
AEL Larisa1 - 1
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Panathinaikos0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 1
AEK Athens
Olympiacos Piraeus0 - 0
AEL Larisa
OFI Crete FC0 - 3
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 0
PAOK Saloniki
Panserraikos1 - 2
Olympiacos Piraeus
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 0
Panetolikos Agrinio
Olympiacos Piraeus0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Levadiakos0 - 0
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PAOK Saloniki
#13#21#30#41#53#60#70
Olympiacos Piraeus
#11#21#30#41#59#60#70