English Football League Two22:00 ngày 13/12/2025

Crawley Town
2 - 2

Oldham Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crawley TownChỉ sốOldham Athletic
5Chỉ số 218
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2455
8Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
90Chỉ số 23118
1Chỉ số 33
6Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Crawley Town
Sơ đồ 3-4-1-2153287261022242111
Đội hình xuất phát

Harvey·Davies#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Conroy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Flint#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Harry Forster#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Williams#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brown#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Adeyemo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Dixon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Loft#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Roles#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Roles#4

J.Roles#8

J.Roles#19

J.Roles#9

J.Roles#27

J.Roles#34
Oldham Athletic
Sơ đồ 3-5-2125620482619289
Đội hình xuất phát

M.Hudson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ogle#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Daniels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Monthe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Caprice#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Pett#4 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

R.Woods#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Payne#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Hannant#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Mellon#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Fondop-Talum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fondop-Talum#16

M.Fondop-Talum#11

M.Fondop-Talum#40

M.Fondop-Talum#3

M.Fondop-Talum#14

M.Fondop-Talum#15

M.Fondop-Talum#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oldham Athletic3 - 3
Crawley Town
Crawley Town2 - 2
Oldham Athletic
Crawley Town1 - 4
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 3
Crawley Town
Crawley Town3 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 1
Crawley Town
Crawley Town0 - 3
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 1
Crawley Town
Crawley Town2 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 1
Crawley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Bromley3 - 1
Crawley Town
Salford City4 - 3
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Accrington Stanley
Gillingham2 - 2
Crawley Town
Crawley Town1 - 2
Peterborough United
Crawley Town2 - 1
Fleetwood Town
Boreham Wood3 - 0
Crawley Town
Crawley Town4 - 0
Bristol Rovers
Shrewsbury Town1 - 0
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 1
Walsall
Milton Keynes Dons3 - 1
Oldham Athletic
Accrington Stanley1 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic3 - 0
Newport County
Oldham Athletic0 - 0
Crewe Alexandra
Oldham Athletic2 - 6
Bolton Wanderers
Harrogate Town0 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic3 - 1
Northampton Town
Oldham Athletic2 - 2
Shrewsbury Town
Salford City1 - 0
Oldham AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crawley Town
#12#21#30#40#54#60#70
Oldham Athletic
#12#20#30#43#57#60#70
Swindon Town
Notts County
Chesterfield
Grimsby Town
Barnet
Cambridge United
Colchester United
Tranmere Rovers
Barrow
Cheltenham Town