English Football League Two21:00 ngày 23/08/2025

Fleetwood Town
1 - 1

Oldham Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleetwood TownChỉ sốOldham Athletic
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
106Chỉ số 2380
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
5Chỉ số 2219
44Chỉ số 2475
4Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-4-1-2134443256235101117
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mullarkey#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bolton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Medley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Johnson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Morrison#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Finley Potter#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Helm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Norwood#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Evans#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Evans#8

C.Evans#9

C.Evans#7

C.Evans#37

C.Evans#18

C.Evans#20

C.Evans#34
Oldham Athletic
Sơ đồ 4-4-21256241581021179
Đội hình xuất phát

M.Hudson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ogle#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Daniels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Monthe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Robson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Drummond#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Woods#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Conlon#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Hawkes#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Quigley#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Fondop-Talum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fondop-Talum#16

M.Fondop-Talum#7

M.Fondop-Talum#31

M.Fondop-Talum#27

M.Fondop-Talum#19

M.Fondop-Talum#23

M.Fondop-Talum#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fleetwood Town5 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 0
Oldham Athletic
Fleetwood Town0 - 2
Oldham Athletic
Fleetwood Town1 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 0
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 4
Crewe Alexandra
Bromley2 - 2
Fleetwood Town
Barnsley2 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 1
Bristol Rovers
Barnet0 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 1
Coleraine
Isle of Man2 - 3
Fleetwood Town
Bamber Bridge0 - 4
Fleetwood Town
Bradford City1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 0
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Bristol Rovers0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 2
Swindon Town
Oldham Athletic1 - 1
Colchester United
Accrington Stanley3 - 1
Oldham Athletic
Milton Keynes Dons0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 1
Bradford City
Dundee United0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 1
Southend United
York City0 - 3
Oldham Athletic
Oldham Athletic4 - 0
Halifax TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleetwood Town
#11#21#30#42#54#60#70
Oldham Athletic
#11#21#30#40#58#60#70
Walsall
Notts County
Chesterfield
Gillingham
Salford City
Grimsby Town
Cambridge United
Tranmere Rovers
Barrow
Crawley Town
Shrewsbury Town
Harrogate Town
Cheltenham Town