French Ligue 123:15 ngày 14/12/2025

RC Lens
2 - 0

OGC Nice
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC LensChỉ sốOGC Nice
92Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 222
31Chỉ số 2444
0Chỉ số 32
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Lens
Sơ đồ 3-4-2-14025620282814102211
Đội hình xuất phát

R.Risser#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ganiou#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Baidoo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Sarr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Aguilar#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sangare#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Thomasson#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Udol#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Thauvin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

W.Saïd#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Édouard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Édouard#5

O.Édouard#26

O.Édouard#29

O.Édouard#18

O.Édouard#7

O.Édouard#19

O.Édouard#1

O.Édouard#38

O.Édouard#23
OGC Nice
Sơ đồ 3-4-2-180333726926242181025
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Oppong#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bard#26 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Jansson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sanson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Diop#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.A.Cho#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.A.Cho#99

M.A.Cho#47

M.A.Cho#28
M.A.Cho#44

M.A.Cho#31

M.A.Cho#2

M.A.Cho#22

M.A.Cho#49

M.A.Cho#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OGC Nice2 - 0
RC Lens
RC Lens0 - 0
OGC Nice
RC Lens1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
RC Lens
RC Lens0 - 1
OGC Nice
OGC Nice0 - 0
RC Lens
RC Lens3 - 0
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
RC Lens
RC Lens0 - 1
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Lens
FC Nantes1 - 2
RC Lens
Angers SCO1 - 2
RC Lens
RC Lens1 - 0
RC Strasbourg Alsace
AS Monaco1 - 4
RC Lens
RC Lens3 - 0
Lorient
Metz2 - 0
RC Lens
RC Lens2 - 1
Marseille
RC Lens2 - 1
Paris FC
AJ Auxerre1 - 2
RC Lens
Stade Rennais FC0 - 0
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
OGC Nice0 - 1
Sporting Braga
OGC Nice0 - 1
Angers SCO
Lorient3 - 1
OGC Nice
FC Porto3 - 0
OGC Nice
OGC Nice1 - 5
Marseille
Metz2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 3
SC Freiburg
Paris Saint Germain1 - 0
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
LOSC Lille
Stade Rennais FC1 - 2
OGC NiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Lens
#12#21#30#40#52#60#70
OGC Nice
#10#20#30#42#55#60#70
Lyon
Toulouse FC
Stade Brestois 29
Havre Athletic Club