Ukrainian Premier League22:00 ngày 04/08/2025

Metalist 1925 Kharkiv
0 - 0

Obolon Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist 1925 KharkivChỉ sốObolon Kyiv
7Chỉ số 224
95Chỉ số 2360
38Chỉ số 2419
66Chỉ số 2534
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Metalist 1925 Kharkiv
Sơ đồ 4-1-4-1302718312451445911519
Đội hình xuất phát

D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

R.Gadzhiev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Kalitvintsev#45 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Panchenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D. Antyuh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Rashica#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Rashica#88

E.Rashica#17

E.Rashica#74

E.Rashica#13

E.Rashica#23

E.Rashica#8

E.Rashica#1

E.Rashica#7

E.Rashica#80

E.Rashica#25

E.Rashica#2

E.Rashica#11
Obolon Kyiv
Sơ đồ 5-3-231553953751068921
Đội hình xuất phát
D. Marchenko#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sukhanov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Pryimak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Kurko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y. Shevchenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Slobodyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Chekh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Kulakovskyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Bychek#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bychek#24

K.Bychek#7
K.Bychek#28
K.Bychek#70

K.Bychek#23
K.Bychek#91

K.Bychek#17

K.Bychek#50

K.Bychek#40

K.Bychek#13
K.Bychek#32

K.Bychek#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv3 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
Obolon Kyiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
Obolon KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Qatar2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Borussia Monchengladbach1 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
VfL Bochum 18480 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 3
Waldhof Mannheim
Metalist 1925 Kharkiv5 - 4
Qarabag
Panathinaikos3 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
FC Botosani
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Ahrobiznes Volochysk1 - 1
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 1
SC Poltava
Obolon Kyiv1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv0 - 1
Veres
Obolon Kyiv2 - 0
Chornomorets Odesa
Obolon Kyiv5 - 1
Nyva Ternopil
Obolon Kyiv2 - 0
Kudrivka
Obolon Kyiv1 - 2
LNZ Cherkasy
Obolon Kyiv1 - 0
FC Livyi Bereh
Kryvbas1 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist 1925 Kharkiv
#10#20#30#41#55#60#70
Obolon Kyiv
#10#20#30#42#51#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr
Zorya
Kolos Kovalivka
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky