CHI Liga de Primera07:30 ngày 15/04/2025

Deportes Limache
2 - 0

Municipal Iquique
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes LimacheChỉ sốMunicipal Iquique
6Chỉ số 23
103Chỉ số 2380
1Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
8Chỉ số 227
54Chỉ số 2439
4Chỉ số 36
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Limache
Sơ đồ 4-1-4-1164243251013313419
Đội hình xuất phát

Matías Ignacio Bórquez Lizana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Andía#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Torrealba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Parot#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Paz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Llantén#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Guerra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Romero#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Silva#31 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Pinares#34 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Castro#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Castro#5
D.Castro#8

D.Castro#9

D.Castro#11
D.Castro#17

D.Castro#16

D.Castro#26
Municipal Iquique
Sơ đồ 4-3-3227306142352027810
Đội hình xuất phát

L.Requena#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.P.Gómez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Blasquez#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Casanova#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dávila#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Hoyos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Fuentes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Orellana#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Henríquez#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Pino#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Puch#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Puch#16

E.Puch#13

E.Puch#29
E.Puch#9

E.Puch#11

E.Puch#1

E.Puch#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Limache
Union San Felipe1 - 2
Deportes Limache
O.Higgins3 - 1
Deportes Limache
Santiago Wanderers0 - 2
Deportes Limache
Deportes Limache2 - 3
Huachipato
Audax Italiano3 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache1 - 2
Coquimbo Unido
Nublense1 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache1 - 1
Everton CD
Deportes Limache1 - 2
Santiago Wanderers
Deportes Limache1 - 1
Union San FelipeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Municipal Iquique
Atlético Mineiro - MG4 - 0
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 2
Caracas FC
Nublense1 - 1
Municipal Iquique
Cobreloa0 - 0
Municipal Iquique
Municipal Iquique0 - 4
Union Espanola
Alianza Lima1 - 1
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 3
Palestino
Municipal Iquique1 - 2
Alianza Lima
Univ Catolica1 - 0
Municipal Iquique
Independiente Santa Fe2 - 1
Municipal IquiqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Limache
#12#20#30#44#56#60#70
Municipal Iquique
#10#20#30#46#53#60#70
Cobresal
Universidad de Chile
Colo Colo
Union La Calera
Deportes La Serena