Norwegian 2.Divisjon21:00 ngày 25/05/2025

Notodden FK
2 - 3

Jerv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Notodden FKChỉ sốJerv
2Chỉ số 32
69Chỉ số 2347
3Chỉ số 20
4Chỉ số 220
1Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
68Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Notodden FK
2741781861610931
Đội hình xuất phát
Noah hagen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jone hammerli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jonas holthe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Jorgensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leo·Kyvik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.larsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hartveit#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keerat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sissoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ullenes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
midtlyng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
midtlyng#5
midtlyng#24
midtlyng#31
midtlyng#25
midtlyng#22

midtlyng#21
midtlyng#20
Jerv
401854192815174316
Đội hình xuất phát

S.Osestad#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.richstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Phillip syvertsen#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mafi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
storm karlsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Hellichius#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gueye#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Furaha#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Arrocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pedersen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wichmann#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jerv0 - 0
Notodden FK
Notodden FK0 - 1
Jerv
Jerv2 - 1
Notodden FK
Notodden FK1 - 1
Jerv
Jerv3 - 1
Notodden FK
Notodden FK1 - 1
Jerv
Notodden FK0 - 1
Jerv
Jerv1 - 0
Notodden FK
Notodden FK1 - 3
Jerv
Notodden FK3 - 1
JervĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notodden FK
Sandvikens2 - 2
Notodden FK
Notodden FK2 - 1
Pors Grenland
Sotra1 - 3
Notodden FK
Notodden FK1 - 1
FK Arendal
Notodden FK0 - 3
Stabaek
Eik-Tonsberg1 - 1
Notodden FK
Notodden FK2 - 1
Vard Haugesund
Ullensaker/Kisa IL1 - 1
Notodden FK
Fram Larvik0 - 2
Notodden FK
Mjondalen IF2 - 1
Notodden FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jerv
Jerv1 - 1
FK Arendal
Flekkeroy IL1 - 1
Jerv
Brattvag2 - 3
Jerv
Jerv0 - 1
Egersunds IK
Jerv1 - 2
Sandvikens
Vindbjart0 - 3
Jerv
Vard Haugesund1 - 2
Jerv
Jerv1 - 1
Pors Grenland
FK Arendal0 - 1
Jerv
Bryne1 - 0
JervĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Notodden FK
#12#21#30#42#53#60#70
Jerv
#13#21#30#43#50#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Brann 2
Sandnes Ulf
Treaff
Lysekloster