Sweden Superettan20:00 ngày 17/05/2026

Nordic United FC
1 - 4

Falkenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nordic United FCChỉ sốFalkenberg
95Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2428
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 219
2Chỉ số 25
9Chỉ số 224
1Chỉ số 30
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Nordic United FC
Sơ đồ 4-4-23021772242285201710
Đội hình xuất phát

W.Eskelinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emmanuel swedi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jonathan gursac#77 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

behnan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Johansson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Soderberg#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

t.gronborg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Andersson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Harabi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Jawla#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Mehmeti#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mehmeti#4

L.Mehmeti#74

L.Mehmeti#6
L.Mehmeti#16

L.Mehmeti#7

L.Mehmeti#3

L.Mehmeti#11

L.Mehmeti#1

L.Mehmeti#9
Falkenberg
Sơ đồ 4-2-3-11642385281930119
Đội hình xuất phát

a.andersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Borgström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bertilsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Hansson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Lindberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Aguda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Källström#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

albin andersson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

albin andersson#14

albin andersson#18

albin andersson#10

albin andersson#17

albin andersson#29
albin andersson#2
albin andersson#44

albin andersson#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nordic United FC
IFK Norrkoping FK1 - 1
Nordic United FC
Nordic United FC4 - 2
Osters IF
Ljungskile0 - 2
Nordic United FC
Nordic United FC2 - 1
Sandvikens IF
Varbergs BoIS FC4 - 1
Nordic United FC
Nordic United FC3 - 1
Helsingborgs
GIF Sundsvall3 - 2
Nordic United FC
Nordic United FC4 - 1
FC Trollhattan
Degerfors IF1 - 2
Nordic United FC
FC Stockholm Internazionale0 - 1
Nordic United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Falkenberg0 - 3
Varbergs BoIS FC
Ostersunds FK2 - 2
Falkenberg
Falkenberg1 - 0
IFK Norrkoping FK
Falkenberg1 - 0
GIF Sundsvall
Norrby IF2 - 2
Falkenberg
Landskrona BoIS1 - 2
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
Ljungskile
Falkenberg1 - 0
Ariana
Falkenberg4 - 1
Landskrona BoIS
Falkenberg3 - 2
IFK Skovde FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nordic United FC
#11#20#30#41#52#60#70
Falkenberg
#14#22#30#40#55#60#70
IK Oddevold
Orebro SK
IK Brage
IFK Varnamo