Sweden Superettan18:00 ngày 19/04/2026

Norrby IF
2 - 2

Falkenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Norrby IFChỉ sốFalkenberg
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
7Chỉ số 225
1Chỉ số 32
54Chỉ số 2449
96Chỉ số 2386
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Norrby IF
Sơ đồ 4-4-2143517116161097
Đội hình xuất phát

S.Banozic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

aldin nedzibovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Johannes engvall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Svendsen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Spendler#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.liimatainen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Joel hjalmar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Gustafsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bichis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Temitope#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Julius·Johansson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Julius·Johansson#12

Julius·Johansson#8

Julius·Johansson#20
Julius·Johansson#27

Julius·Johansson#18

Julius·Johansson#19

Julius·Johansson#2

Julius·Johansson#13
Julius·Johansson#26
Falkenberg
Sơ đồ 4-4-2316423819302810299
Đội hình xuất phát

G.Lillienberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Borgström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bertilsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Lindberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Aguda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Mohammed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Komano#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

albin andersson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

albin andersson#18

albin andersson#1

albin andersson#21

albin andersson#5

albin andersson#11

albin andersson#3

albin andersson#17

albin andersson#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Norrby IF1 - 1
Falkenberg
Norrby IF0 - 1
Falkenberg
Falkenberg0 - 1
Norrby IF
Falkenberg2 - 1
Norrby IF
Norrby IF0 - 5
Falkenberg
Norrby IF1 - 2
Falkenberg
Norrby IF1 - 0
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
Norrby IF
Norrby IF2 - 2
Falkenberg
Falkenberg0 - 0
Norrby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Norrby IF
Ostersunds FK1 - 1
Norrby IF
Norrby IF0 - 1
IK Brage
Norrby IF1 - 2
Skovde AIK
Norrby IF1 - 1
IFK Norrkoping FK
Norrby IF4 - 1
Dalstorps IF
Ljungskile2 - 1
Norrby IF
Norrby IF4 - 0
IK Kongahalla
Norrby IF1 - 3
Jonkopings Sodra IF
Norrby IF1 - 1
Landvetter IS
Norrby IF1 - 0
Onsala BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Landskrona BoIS1 - 2
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
Ljungskile
Falkenberg1 - 0
Ariana
Falkenberg4 - 1
Landskrona BoIS
Falkenberg3 - 2
IFK Skovde FK
Landskrona BoIS3 - 3
Falkenberg
Brommapojkarna4 - 1
Falkenberg
Djurgardens0 - 2
Falkenberg
Helsingborgs1 - 2
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
LjungskileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Norrby IF
#12#22#30#41#58#60#70
Falkenberg
#12#21#30#42#51#60#70
Varbergs BoIS FC
Nordic United FC
IK Oddevold
Orebro SK
Osters IF
IFK Varnamo
Sandvikens IF
GIF Sundsvall