Sweden Superettan20:00 ngày 25/04/2026

Falkenberg
1 - 0

GIF Sundsvall
Thống kê
Thống kê trận đấu
FalkenbergChỉ sốGIF Sundsvall
4Chỉ số 226
1Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 24
40Chỉ số 2440
89Chỉ số 2365
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Falkenberg3 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 0
Falkenberg
GIF Sundsvall1 - 1
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
GIF Sundsvall
Falkenberg2 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall3 - 1
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall2 - 1
Falkenberg
GIF Sundsvall0 - 1
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
GIF SundsvallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Norrby IF2 - 2
Falkenberg
Landskrona BoIS1 - 2
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
Ljungskile
Falkenberg1 - 0
Ariana
Falkenberg4 - 1
Landskrona BoIS
Falkenberg3 - 2
IFK Skovde FK
Landskrona BoIS3 - 3
Falkenberg
Brommapojkarna4 - 1
Falkenberg
Djurgardens0 - 2
Falkenberg
Helsingborgs1 - 2
FalkenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 2
IK Brage
IFK Varnamo3 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall3 - 2
Nordic United FC
GIF Sundsvall3 - 0
Hammarby TFF
Vaasa VPS1 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall2 - 3
Sandvikens IF
Helsingborgs1 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 1
Elfsborg
IK Sirius FK6 - 0
GIF Sundsvall
Ostersunds FK1 - 2
GIF SundsvallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Falkenberg
#11#21#31#41#57#60#70
GIF Sundsvall
#10#20#30#40#54#60#70
Varbergs BoIS FC
IK Oddevold
IFK Norrkoping FK
Orebro SK
Osters IF