Sweden Superettan18:00 ngày 18/04/2026

Varbergs BoIS FC
4 - 1

Nordic United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Varbergs BoIS FCChỉ sốNordic United FC
7Chỉ số 216
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
2Chỉ số 223
79Chỉ số 2391
43Chỉ số 2451
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Varbergs BoIS FC
Sơ đồ 4-3-312217251028812497
Đội hình xuất phát

O.Ekman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Dahlstrom#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Tellgren#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Broman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hellman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vidjeskog#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Sadiku#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Winbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Severin nioule#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Borgelin#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Arlig#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

W.Arlig#3

W.Arlig#9

W.Arlig#24

W.Arlig#15

W.Arlig#18

W.Arlig#6

W.Arlig#29

W.Arlig#16

W.Arlig#21
Nordic United FC
Sơ đồ 4-4-23021423820571017
Đội hình xuất phát

W.Eskelinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emmanuel swedi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.A.Abadid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

behnan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fazal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

t.gronborg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Harabi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Andersson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.eminovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Mehmeti#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Jawla#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Jawla#74

K.Jawla#27

K.Jawla#22

K.Jawla#9

K.Jawla#1

K.Jawla#12

K.Jawla#24
K.Jawla#14

K.Jawla#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Varbergs BoIS FC
Sandvikens IF2 - 2
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 2
Ostersunds FK
Hassleholms IF0 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 0
Jonkopings Sodra IF
Varbergs BoIS FC0 - 2
Ljungskile
GAIS1 - 2
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC2 - 0
IF Karlstad Fotboll
Halmstads1 - 0
Varbergs BoIS FC
Malmo FF1 - 0
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 0
Angelholms FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nordic United FC
Nordic United FC3 - 1
Helsingborgs
GIF Sundsvall3 - 2
Nordic United FC
Nordic United FC4 - 1
FC Trollhattan
Degerfors IF1 - 2
Nordic United FC
FC Stockholm Internazionale0 - 1
Nordic United FC
Nordic United FC7 - 1
IFK Stocksund
Nordic United FC5 - 0
Haninge
IFK Norrkoping FK1 - 1
Nordic United FC
IFK Norrkoping FK1 - 0
Nordic United FC
FC Stockholm Internazionale7 - 1
Nordic United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Varbergs BoIS FC
#14#22#30#43#51#60#70
Nordic United FC
#11#21#30#43#52#60#70
Falkenberg
IK Oddevold
Landskrona BoIS
Orebro SK
IK Brage
Osters IF
Norrby IF
IFK Varnamo