Sweden Superettan00:00 ngày 14/05/2026

IFK Norrkoping FK
1 - 1

Nordic United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK Norrkoping FKChỉ sốNordic United FC
9Chỉ số 225
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2435
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 214
7Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-3-313723244834389511
Đội hình xuất phát

T.Krantz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neffati#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Opsahl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Eriksson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Weber#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nelson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Sernelius#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Sandberg#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Prica#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

E.Jemal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

E.Jemal#17

E.Jemal#10

E.Jemal#28

E.Jemal#20

E.Jemal#22

E.Jemal#25

E.Jemal#3

E.Jemal#19

E.Jemal#91
Nordic United FC
Sơ đồ 4-4-230167723228520177
Đội hình xuất phát

W.Eskelinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.daneyl#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jonathan gursac#77 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

behnan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fazal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Soderberg#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

t.gronborg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Andersson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Harabi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Jawla#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.eminovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.eminovic#4

A.eminovic#21

A.eminovic#9

A.eminovic#1

A.eminovic#10

A.eminovic#12

A.eminovic#24

A.eminovic#6

A.eminovic#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
GIF Sundsvall1 - 3
IFK Norrkoping FK
Falkenberg1 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 3
Landskrona BoIS
Orebro SK2 - 1
IFK Norrkoping FK
Ljungskile0 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK6 - 0
IFK Varnamo
Degerfors IF3 - 1
IFK Norrkoping FK
Norrby IF1 - 1
IFK Norrkoping FK
Osters IF1 - 3
IFK Norrkoping FK
GAIS5 - 1
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nordic United FC
Nordic United FC4 - 2
Osters IF
Ljungskile0 - 2
Nordic United FC
Nordic United FC2 - 1
Sandvikens IF
Varbergs BoIS FC4 - 1
Nordic United FC
Nordic United FC3 - 1
Helsingborgs
GIF Sundsvall3 - 2
Nordic United FC
Nordic United FC4 - 1
FC Trollhattan
Degerfors IF1 - 2
Nordic United FC
FC Stockholm Internazionale0 - 1
Nordic United FC
Nordic United FC7 - 1
IFK StocksundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Norrkoping FK
#11#20#30#41#57#60#70
Nordic United FC
#11#20#30#41#53#60#70
IK Oddevold
Ostersunds FK
IK Brage