Netherlands Eredivisie01:00 ngày 04/10/2025

NAC Breda
1 - 2

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
NAC BredaChỉ sốGroningen
50Chỉ số 2440
61Chỉ số 2539
4Chỉ số 219
7Chỉ số 26
6Chỉ số 225
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
110Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NAC Breda
Sơ đồ 4-2-3-199212224209032101417
Đội hình xuất phát

D.Bielica#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Lucassen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Greiml#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hillen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kemper#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

F.Jensen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Holtby#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Talvitie#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Mohamed·Nassoh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Sowah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.v.Hooijdonk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.v.Hooijdonk#55

S.v.Hooijdonk#25

S.v.Hooijdonk#6

S.v.Hooijdonk#26

S.v.Hooijdonk#15

S.v.Hooijdonk#8

S.v.Hooijdonk#31

S.v.Hooijdonk#1

S.v.Hooijdonk#5

S.v.Hooijdonk#21

S.v.Hooijdonk#11

S.v.Hooijdonk#7
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-111634438617101426
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mercera#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Janse#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.deJonge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

David van der Werff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.TahaElIdrissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#9

T.Bergen#13

T.Bergen#19

T.Bergen#20

T.Bergen#2

T.Bergen#27

T.Bergen#48

T.Bergen#21

T.Bergen#22
T.Bergen#44

T.Bergen#11

T.Bergen#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NAC Breda1 - 1
Groningen
Groningen4 - 1
NAC Breda
Groningen1 - 1
NAC Breda
NAC Breda3 - 2
Groningen
NAC Breda0 - 0
Groningen
Groningen5 - 2
NAC Breda
Groningen1 - 1
NAC Breda
NAC Breda2 - 1
Groningen
Groningen0 - 1
NAC Breda
NAC Breda4 - 5
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
AFC Ajax2 - 1
NAC Breda
NAC Breda2 - 1
Heracles Almelo
FC Twente Enschede2 - 2
NAC Breda
NAC Breda0 - 1
AZ Alkmaar
NEC Nijmegen3 - 0
NAC Breda
NAC Breda2 - 1
Fortuna Sittard
Feyenoord2 - 0
NAC Breda
Norwich City2 - 0
NAC Breda
Norwich City0 - 1
NAC Breda
NAC Breda0 - 0
Volos NPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen0 - 1
Feyenoord
Groningen2 - 0
SC Telstar
FC Utrecht0 - 1
Groningen
Groningen4 - 0
Heracles Almelo
PSV Eindhoven4 - 2
Groningen
Groningen2 - 1
SC Heerenveen
AZ Alkmaar4 - 1
Groningen
Groningen3 - 1
BSG Wismut Gera
Groningen3 - 1
Beerschot Wilrijk
Groningen1 - 2
NEC NijmegenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NAC Breda
#11#20#30#43#57#60#70
Groningen
#12#21#30#41#56#60#70
Sparta Rotterdam
PEC Zwolle
Go Ahead Eagles
Volendam
Excelsior SBV