Netherlands Eredivisie19:30 ngày 14/09/2025

FC Utrecht
0 - 1

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốGroningen
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
92Chỉ số 23113
0Chỉ số 34
26Chỉ số 2439
9Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-3-312324166272122915
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.vandenBerg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Rodríguez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Min#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Blake#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Blake#44

A.Blake#25

A.Blake#23

A.Blake#46

A.Blake#55

A.Blake#26

A.Blake#14

A.Blake#91

A.Blake#5

A.Blake#40

A.Blake#17

A.Blake#8
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-11534438617101426
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Janse#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.deJonge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

David van der Werff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.TahaElIdrissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#22

T.Bergen#13

T.Bergen#19

T.Bergen#20

T.Bergen#2

T.Bergen#27

T.Bergen#16

T.Bergen#18

T.Bergen#7

T.Bergen#69

T.Bergen#21

T.Bergen#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht3 - 1
Groningen
Groningen0 - 1
FC Utrecht
Groningen1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 3
Groningen
FC Utrecht2 - 1
Groningen
FC Utrecht1 - 3
Groningen
Groningen0 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
Groningen
FC Utrecht2 - 2
Groningen
Groningen0 - 0
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
PEC Zwolle0 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
HSK Zrinjski Mostar
FC Utrecht4 - 1
Excelsior SBV
HSK Zrinjski Mostar0 - 2
FC Utrecht
Sparta Rotterdam2 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 1
Servette
FC Utrecht4 - 0
Heracles Almelo
Servette1 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht4 - 1
Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol1 - 3
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen4 - 0
Heracles Almelo
PSV Eindhoven4 - 2
Groningen
Groningen2 - 1
SC Heerenveen
AZ Alkmaar4 - 1
Groningen
Groningen3 - 1
BSG Wismut Gera
Groningen3 - 1
Beerschot Wilrijk
Groningen1 - 2
NEC Nijmegen
Groningen2 - 0
Emmen
FCV Dender EH0 - 2
Groningen
PEC Zwolle2 - 0
GroningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#10#20#30#40#53#60#70
Groningen
#11#20#30#44#54#60#70
Feyenoord
FC Twente Enschede
AFC Ajax
Fortuna Sittard
Go Ahead Eagles
Volendam
SC Telstar
NAC Breda