Cypriot First Division23:00 ngày 30/03/2025

Nea Salamis
0 - 0

Karmiotissa Polemidion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nea SalamisChỉ sốKarmiotissa Polemidion
62Chỉ số 2431
3Chỉ số 212
1Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 80
5Chỉ số 228
8Chỉ số 24
89Chỉ số 2375
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Nea Salamis
525114281422316112
Đội hình xuất phát
alexandros#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Titos prokopiou#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tabekou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tomović#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Bahassa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vellios#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Durmisi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lucas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bejarano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Melissas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gbelle#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Gbelle#44

G.Gbelle#21

G.Gbelle#2

G.Gbelle#45

G.Gbelle#20

G.Gbelle#24

G.Gbelle#26

G.Gbelle#80

G.Gbelle#10

G.Gbelle#9

G.Gbelle#18

G.Gbelle#31
Karmiotissa Polemidion
77209321681190371317
Đội hình xuất phát

A.Vrikkis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Artymatas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Epassy#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Antoniou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tsoukalas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Neophytou#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Kovačević#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kampetsis#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Feuillasier#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Delmiro#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Cmiljanić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Cmiljanić#1

B.Cmiljanić#15

B.Cmiljanić#75
B.Cmiljanić#4

B.Cmiljanić#9
B.Cmiljanić#23

B.Cmiljanić#26
B.Cmiljanić#99
B.Cmiljanić#22

B.Cmiljanić#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nea Salamis2 - 1
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion2 - 2
Nea Salamis
Karmiotissa Polemidion1 - 3
Nea Salamis
Nea Salamis0 - 2
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 1
Nea Salamis
Nea Salamis2 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 1
Nea Salamis
Nea Salamis1 - 0
Karmiotissa Polemidion
Nea Salamis2 - 1
Karmiotissa Polemidion
Nea Salamis1 - 2
Karmiotissa PolemidionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC1 - 1
Nea Salamis
Apollon Limassol FC1 - 1
Nea Salamis
Nea Salamis2 - 3
Omonia Aradippou
Omonia 29is Maiou2 - 1
Nea Salamis
Nea Salamis2 - 1
Karmiotissa Polemidion
Enosis Neon Paralimniou2 - 0
Nea Salamis
Nea Salamis2 - 2
Aris Limassol
AEL Limassol0 - 0
Nea Salamis
Nea Salamis0 - 4
Anorthosis Famagusta FC
AEK Larnaca2 - 0
Nea SalamisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 2
Enosis Neon Paralimniou
Karmiotissa Polemidion2 - 1
AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 2
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 3
AEK Larnaca
Nea Salamis2 - 1
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion3 - 1
Omonia AradippouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nea Salamis
#10#20#31#43#58#60#70
Karmiotissa Polemidion
#10#20#30#44#54#60#70
APOEL Nicosia