Cambodian Premier League18:00 ngày 27/04/2025

Nagaworld FC
1 - 0

Visakha FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nagaworld FCChỉ sốVisakha FC
2Chỉ số 25
44Chỉ số 2489
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23132
2Chỉ số 32
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 81
4Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Nagaworld FC
Sơ đồ 4-3-1-22227429988282311985
Đội hình xuất phát

K.Hul#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ouk#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Mohammed khan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

v.jagodinskis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Nora#99 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Sin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
mirzaev#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Sodavid#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Kakada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Ramon Tanque#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Rotana#5 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Rotana#19
S.Rotana#34

S.Rotana#20

S.Rotana#25

S.Rotana#17

S.Rotana#9

S.Rotana#6
S.Rotana#8

S.Rotana#92

S.Rotana#1
Visakha FC
Sơ đồ 3-5-215757213101279914
Đội hình xuất phát
Lyheng Reth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
vanneth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
martins mateus#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
sotearoth nen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sokmeng chea#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Kikuchi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Sokumpheak#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
S.Sos#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Phat#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Y.Minagawa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Marcio marques#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marcio marques#25

Marcio marques#4

Marcio marques#16
Marcio marques#39
Marcio marques#68
Marcio marques#6

Marcio marques#11
Marcio marques#31
Marcio marques#19

Marcio marques#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Visakha FC1 - 0
Nagaworld FC
Nagaworld FC1 - 1
Visakha FC
Visakha FC0 - 1
Nagaworld FC
Nagaworld FC3 - 1
Visakha FC
Visakha FC1 - 1
Nagaworld FC
Nagaworld FC1 - 4
Visakha FC
Visakha FC1 - 1
Nagaworld FC
Nagaworld FC1 - 0
Visakha FC
Nagaworld FC1 - 2
Visakha FC
Nagaworld FC0 - 2
Visakha FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagaworld FC
Angkor tiger FC0 - 1
Nagaworld FC
Boeung Ket Angkor0 - 0
Nagaworld FC
Nagaworld FC0 - 4
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Phnom Penh Crown FC0 - 1
Nagaworld FC
Phnom Penh Crown FC1 - 0
Nagaworld FC
Visakha FC1 - 0
Nagaworld FC
Nagaworld FC0 - 4
Phnom Penh Crown FC
Nagaworld FC0 - 2
Angkor tiger FC
Tiffy Army FC0 - 2
Nagaworld FC
Nagaworld FC2 - 2
Moi Kompong DewaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Visakha FC
Phnom Penh Crown FC1 - 0
Visakha FC
Angkor tiger FC2 - 3
Visakha FC
Visakha FC4 - 0
Tiffy Army FC
Visakha FC3 - 1
Boeung Ket Angkor
Preah Khan Reach Svay Rieng FC1 - 2
Visakha FC
Visakha FC1 - 0
Nagaworld FC
Tiffy Army FC2 - 2
Visakha FC
Visakha FC2 - 1
Phnom Penh Crown FC
Boeung Ket Angkor0 - 2
Visakha FC
Visakha FC5 - 0
Siem ReapĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nagaworld FC
#11#21#30#42#52#60#70
Visakha FC
#10#20#30#42#56#60#70
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC
Kirivong Sok Sen Chey