Cambodian Premier League18:00 ngày 22/02/2025

Visakha FC
2 - 1

Phnom Penh Crown FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Visakha FCChỉ sốPhnom Penh Crown FC
104Chỉ số 23125
2Chỉ số 33
6Chỉ số 216
58Chỉ số 2486
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
7Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Visakha FC
232011927628994921
Đội hình xuất phát

I.Sodavid#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sophanat Sin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kakada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Park#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ouk#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ott#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mirzaev#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nora#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mohammed khan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.karasauskas#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Soksela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Soksela#34
K.Soksela#19

K.Soksela#22

K.Soksela#2

K.Soksela#25
K.Soksela#82

K.Soksela#7

K.Soksela#17

K.Soksela#88

K.Soksela#16
Phnom Penh Crown FC
13721238610173011
Đội hình xuất phát

S.Saveng#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yeu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Eam#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Park#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Takaki Ose#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Orn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Ogawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nieto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pisoth#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ibeh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gayoso#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Gayoso#29

J.Gayoso#18

J.Gayoso#12

J.Gayoso#16
J.Gayoso#20

J.Gayoso#9

J.Gayoso#39
J.Gayoso#1
J.Gayoso#4
J.Gayoso#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Visakha FC3 - 3
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC4 - 2
Visakha FC
Phnom Penh Crown FC0 - 2
Visakha FC
Phnom Penh Crown FC1 - 1
Visakha FC
Visakha FC2 - 2
Phnom Penh Crown FC
Visakha FC1 - 3
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC3 - 1
Visakha FC
Visakha FC0 - 1
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC1 - 1
Visakha FC
Visakha FC2 - 3
Phnom Penh Crown FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Visakha FC
Boeung Ket Angkor0 - 2
Visakha FC
Visakha FC5 - 0
Siem Reap
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
Visakha FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 2
Visakha FC
Visakha FC2 - 0
Tiffy Army FC
Siem Reap0 - 3
Visakha FC
Angkor tiger FC0 - 2
Visakha FC
Visakha FC4 - 1
Moi Kompong Dewa
Preah Khan Reach Svay Rieng FC1 - 0
Visakha FC
Life FC0 - 3
Visakha FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phnom Penh Crown FC
ISI Dangkor Senchey FC1 - 2
Phnom Penh Crown FC
Angkor tiger FC1 - 1
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC7 - 0
Pursath
Moi Kompong Dewa0 - 2
Phnom Penh Crown FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC3 - 1
Phnom Penh Crown FC
Life FC0 - 5
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC0 - 0
Nagaworld FC
Phnom Penh Crown FC3 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Boeung Ket Angkor1 - 3
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC3 - 1
Tiffy Army FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Visakha FC
#12#22#30#42#57#60#70
Phnom Penh Crown FC
#11#21#30#41#58#60#70