Cambodian Premier League18:00 ngày 02/03/2025

Visakha FC
1 - 0

Nagaworld FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Visakha FCChỉ sốNagaworld FC
125Chỉ số 23120
0Chỉ số 41
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 225
92Chỉ số 2468
4Chỉ số 33
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Visakha FC
17721314759712517
Đội hình xuất phát
Lyheng Reth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

chandara chea#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sokmeng chea#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kikuchi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcio marques#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martins mateus#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Minagawa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sotearoth nen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vanneth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

thiha zaw#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

thiha zaw#4

thiha zaw#16
Nagaworld FC
99232416279982811
Đội hình xuất phát

L.Nora#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sodavid#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.jagodinskis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mohammed khan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Soksela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ott#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ouk#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Park#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ramon Tanque#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mirzaev#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kakada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Kakada#19

S.Kakada#22

S.Kakada#92

S.Kakada#25
S.Kakada#8

S.Kakada#7

S.Kakada#20

S.Kakada#88

S.Kakada#5
S.Kakada#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nagaworld FC1 - 1
Visakha FC
Visakha FC0 - 1
Nagaworld FC
Nagaworld FC3 - 1
Visakha FC
Visakha FC1 - 1
Nagaworld FC
Nagaworld FC1 - 4
Visakha FC
Visakha FC1 - 1
Nagaworld FC
Nagaworld FC1 - 0
Visakha FC
Nagaworld FC1 - 2
Visakha FC
Nagaworld FC0 - 2
Visakha FC
Visakha FC0 - 1
Nagaworld FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Visakha FC
Tiffy Army FC2 - 2
Visakha FC
Visakha FC2 - 1
Phnom Penh Crown FC
Boeung Ket Angkor0 - 2
Visakha FC
Visakha FC5 - 0
Siem Reap
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
Visakha FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 2
Visakha FC
Visakha FC2 - 0
Tiffy Army FC
Siem Reap0 - 3
Visakha FC
Angkor tiger FC0 - 2
Visakha FC
Visakha FC4 - 1
Moi Kompong DewaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagaworld FC
Nagaworld FC0 - 4
Phnom Penh Crown FC
Nagaworld FC0 - 2
Angkor tiger FC
Tiffy Army FC0 - 2
Nagaworld FC
Nagaworld FC2 - 2
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 2
Nagaworld FC
Nagaworld FC3 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC1 - 2
Nagaworld FC
Moi Kompong Dewa0 - 1
Nagaworld FC
Angkor tiger FC1 - 1
Nagaworld FC
Phnom Penh Crown FC0 - 0
Nagaworld FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Visakha FC
#11#20#30#42#58#60#70
Nagaworld FC
#10#20#31#44#54#60#70
Preah Khan Reach Svay Rieng FC