Cambodian Premier League18:00 ngày 06/04/2025

Angkor tiger FC
2 - 3

Visakha FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angkor tiger FCChỉ sốVisakha FC
42Chỉ số 2489
8Chỉ số 2113
1Chỉ số 31
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
79Chỉ số 23134
14Chỉ số 2239
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Angkor tiger FC
Sơ đồ 4-1-4-1223915326420171087
Đội hình xuất phát
bunheng yi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Yasuoka#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
s.asano#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Nugent#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
sattya moth#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Im#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
sosea ly#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
sokry sofan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nagashima#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

JoãoPedro#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
abdel coulibaly#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
abdel coulibaly#18
abdel coulibaly#42
abdel coulibaly#77
abdel coulibaly#9
abdel coulibaly#23
abdel coulibaly#14
abdel coulibaly#31
abdel coulibaly#21
abdel coulibaly#73
abdel coulibaly#71
Visakha FC
Sơ đồ 4-3-1-212742991128236998
Đội hình xuất phát

K.Soksela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ouk#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mohammed khan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

v.jagodinskis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Nora#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kakada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
mirzaev#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Sodavid#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ott#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Park#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Ramon Tanque#98 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ramon Tanque#34

Ramon Tanque#16

Ramon Tanque#5
Ramon Tanque#56

Ramon Tanque#88

Ramon Tanque#17
Ramon Tanque#8

Ramon Tanque#25

Ramon Tanque#92
Ramon Tanque#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angkor tiger FC0 - 2
Visakha FC
Visakha FC2 - 1
Angkor tiger FC
Visakha FC1 - 0
Angkor tiger FC
Angkor tiger FC3 - 4
Visakha FC
Visakha FC2 - 1
Angkor tiger FC
Angkor tiger FC2 - 5
Visakha FC
Angkor tiger FC1 - 3
Visakha FC
Angkor tiger FC1 - 2
Visakha FC
Visakha FC3 - 1
Angkor tiger FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angkor tiger FC
Angkor tiger FC1 - 3
Phnom Penh Crown FC
Boeung Ket Angkor2 - 1
Angkor tiger FC
Angkor tiger FC2 - 5
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Nagaworld FC0 - 2
Angkor tiger FC
Angkor tiger FC2 - 0
Life FC
Angkor tiger FC1 - 1
Phnom Penh Crown FC
Tiffy Army FC3 - 3
Angkor tiger FC
Angkor tiger FC2 - 3
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Angkor tiger FC1 - 0
Boeung Ket Angkor
Angkor tiger FC0 - 3
Tiffy Army FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Visakha FC
Visakha FC4 - 0
Tiffy Army FC
Visakha FC3 - 1
Boeung Ket Angkor
Preah Khan Reach Svay Rieng FC1 - 2
Visakha FC
Visakha FC1 - 0
Nagaworld FC
Tiffy Army FC2 - 2
Visakha FC
Visakha FC2 - 1
Phnom Penh Crown FC
Boeung Ket Angkor0 - 2
Visakha FC
Visakha FC5 - 0
Siem Reap
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
Visakha FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 2
Visakha FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angkor tiger FC
#12#20#30#41#55#60#70
Visakha FC
#13#21#30#41#55#60#70
Moi Kompong Dewa