Cambodian Premier League18:00 ngày 09/03/2025

Phnom Penh Crown FC
1 - 0

Nagaworld FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phnom Penh Crown FCChỉ sốNagaworld FC
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
66Chỉ số 2433
8Chỉ số 22
52Chỉ số 2365
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Phnom Penh Crown FC
23712236101793913
Đội hình xuất phát
S.Bong#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yeu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Phach#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Park#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Takaki Ose#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Ogawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nieto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pisoth#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Goselink#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Choum#39 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Saveng#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Saveng#29
S.Saveng#5

S.Saveng#11

S.Saveng#30
S.Saveng#20

S.Saveng#16
S.Saveng#21

S.Saveng#18
S.Saveng#79
S.Saveng#22
Nagaworld FC
18512219751311277
Đội hình xuất phát
Lyheng Reth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tailamey vann#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vanneth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kattamy ret#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Minagawa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martins mateus#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kikuchi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kametani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sokmeng chea#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

chandara chea#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
chandara chea#24

chandara chea#10
chandara chea#31
chandara chea#7
chandara chea#25
chandara chea#6
chandara chea#68
chandara chea#39

chandara chea#16

chandara chea#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nagaworld FC0 - 4
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC0 - 0
Nagaworld FC
Nagaworld FC2 - 6
Phnom Penh Crown FC
Nagaworld FC1 - 1
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC1 - 1
Nagaworld FC
Nagaworld FC2 - 3
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC1 - 1
Nagaworld FC
Nagaworld FC1 - 2
Phnom Penh Crown FC
Nagaworld FC0 - 0
Phnom Penh Crown FC
Nagaworld FC1 - 4
Phnom Penh Crown FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC3 - 2
Boeung Ket Angkor
Nagaworld FC0 - 4
Phnom Penh Crown FC
Visakha FC2 - 1
Phnom Penh Crown FC
ISI Dangkor Senchey FC1 - 2
Phnom Penh Crown FC
Angkor tiger FC1 - 1
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC7 - 0
Pursath
Moi Kompong Dewa0 - 2
Phnom Penh Crown FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC3 - 1
Phnom Penh Crown FC
Life FC0 - 5
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC0 - 0
Nagaworld FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagaworld FC
Visakha FC1 - 0
Nagaworld FC
Nagaworld FC0 - 4
Phnom Penh Crown FC
Nagaworld FC0 - 2
Angkor tiger FC
Tiffy Army FC0 - 2
Nagaworld FC
Nagaworld FC2 - 2
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 2
Nagaworld FC
Nagaworld FC3 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC1 - 2
Nagaworld FC
Moi Kompong Dewa0 - 1
Nagaworld FC
Angkor tiger FC1 - 1
Nagaworld FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phnom Penh Crown FC
#11#20#30#41#58#60#70
Nagaworld FC
#10#20#30#41#52#60#70
Kirivong Sok Sen Chey