Cambodian Premier League18:00 ngày 19/04/2025

Phnom Penh Crown FC
1 - 0

Visakha FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phnom Penh Crown FCChỉ sốVisakha FC
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
78Chỉ số 2457
13Chỉ số 223
1Chỉ số 33
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2393
6Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Phnom Penh Crown FC
Sơ đồ 3-4-3135231723201829910
Đội hình xuất phát

S.Saveng#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sokhay chhom#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Park#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Takaki Ose#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Pisoth#17 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
S.Bong#23 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Koeut pich#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Seut#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Yem#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Goselink#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nieto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Nieto#4

A.Nieto#39

A.Nieto#30
A.Nieto#28

A.Nieto#16

A.Nieto#12
A.Nieto#44
A.Nieto#21
A.Nieto#79
A.Nieto#22
Visakha FC
Sơ đồ 4-3-1-212542991128236989
Đội hình xuất phát

K.Soksela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Chansopheak#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mohammed khan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

v.jagodinskis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Nora#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kakada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
mirzaev#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Sodavid#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ott#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Ramon Tanque#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Park#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Park#19
J.Park#34

J.Park#16

J.Park#5

J.Park#88

J.Park#20

J.Park#17
J.Park#8

J.Park#92

J.Park#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Visakha FC2 - 1
Phnom Penh Crown FC
Visakha FC3 - 3
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC4 - 2
Visakha FC
Phnom Penh Crown FC0 - 2
Visakha FC
Phnom Penh Crown FC1 - 1
Visakha FC
Visakha FC2 - 2
Phnom Penh Crown FC
Visakha FC1 - 3
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC3 - 1
Visakha FC
Visakha FC0 - 1
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC1 - 1
Visakha FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC0 - 2
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Angkor tiger FC1 - 3
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC0 - 1
Nagaworld FC
Phnom Penh Crown FC1 - 0
Nagaworld FC
Phnom Penh Crown FC3 - 2
Boeung Ket Angkor
Nagaworld FC0 - 4
Phnom Penh Crown FC
Visakha FC2 - 1
Phnom Penh Crown FC
ISI Dangkor Senchey FC1 - 2
Phnom Penh Crown FC
Angkor tiger FC1 - 1
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC7 - 0
PursathĐối chiếu
Phong độ gần đây của Visakha FC
Angkor tiger FC2 - 3
Visakha FC
Visakha FC4 - 0
Tiffy Army FC
Visakha FC3 - 1
Boeung Ket Angkor
Preah Khan Reach Svay Rieng FC1 - 2
Visakha FC
Visakha FC1 - 0
Nagaworld FC
Tiffy Army FC2 - 2
Visakha FC
Visakha FC2 - 1
Phnom Penh Crown FC
Boeung Ket Angkor0 - 2
Visakha FC
Visakha FC5 - 0
Siem Reap
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
Visakha FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phnom Penh Crown FC
#11#20#30#41#58#60#70
Visakha FC
#10#20#30#43#53#60#70
Life FC
Moi Kompong Dewa