Cambodian Premier League18:00 ngày 20/04/2025

Angkor tiger FC
0 - 1

Nagaworld FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angkor tiger FCChỉ sốNagaworld FC
128Chỉ số 23131
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 227
2Chỉ số 26
66Chỉ số 2499
0Chỉ số 40
6Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Angkor tiger FC
Sơ đồ 4-2-3-12227393266471089
Đội hình xuất phát
bunheng yi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nu chenmakara#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yasuoka#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Nugent#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
sattya moth#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Sophal dimong#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
V.Im#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
abdel coulibaly#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nagashima#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

JoãoPedro#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
taiga kitajima#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
taiga kitajima#21
taiga kitajima#14
taiga kitajima#20
taiga kitajima#11
taiga kitajima#23
taiga kitajima#77
taiga kitajima#42
taiga kitajima#99
taiga kitajima#73
taiga kitajima#71
Nagaworld FC
Sơ đồ 3-5-21575728131279914
Đội hình xuất phát
Lyheng Reth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
vanneth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
martins mateus#75 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
sotearoth nen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Sokmeng chea#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
tailamey vann#8 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Y.Kikuchi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
S.Sos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
S.Phat#79 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Y.Minagawa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Marcio marques#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcio marques#17
Marcio marques#31
Marcio marques#19

Marcio marques#10

Marcio marques#4

Marcio marques#16
Marcio marques#39

Marcio marques#11
Marcio marques#25
Marcio marques#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nagaworld FC0 - 2
Angkor tiger FC
Angkor tiger FC1 - 1
Nagaworld FC
Nagaworld FC0 - 1
Angkor tiger FC
Angkor tiger FC0 - 1
Nagaworld FC
Nagaworld FC1 - 0
Angkor tiger FC
Nagaworld FC4 - 1
Angkor tiger FC
Angkor tiger FC1 - 5
Nagaworld FC
Angkor tiger FC0 - 0
Nagaworld FC
Angkor tiger FC0 - 7
Nagaworld FC
Angkor tiger FC1 - 2
Nagaworld FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angkor tiger FC
Angkor tiger FC2 - 3
Visakha FC
Angkor tiger FC1 - 3
Phnom Penh Crown FC
Boeung Ket Angkor2 - 1
Angkor tiger FC
Angkor tiger FC2 - 5
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Nagaworld FC0 - 2
Angkor tiger FC
Angkor tiger FC2 - 0
Life FC
Angkor tiger FC1 - 1
Phnom Penh Crown FC
Tiffy Army FC3 - 3
Angkor tiger FC
Angkor tiger FC2 - 3
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Angkor tiger FC1 - 0
Boeung Ket AngkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagaworld FC
Boeung Ket Angkor0 - 0
Nagaworld FC
Nagaworld FC0 - 4
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Phnom Penh Crown FC0 - 1
Nagaworld FC
Phnom Penh Crown FC1 - 0
Nagaworld FC
Visakha FC1 - 0
Nagaworld FC
Nagaworld FC0 - 4
Phnom Penh Crown FC
Nagaworld FC0 - 2
Angkor tiger FC
Tiffy Army FC0 - 2
Nagaworld FC
Nagaworld FC2 - 2
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 2
Nagaworld FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angkor tiger FC
#10#20#30#40#52#60#70
Nagaworld FC
#11#20#30#42#56#60#70
ISI Dangkor Senchey FC
Kirivong Sok Sen Chey