CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 16/05/2025

Nacional Montevideo
0 - 2

Internacional - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nacional MontevideoChỉ sốInternacional - RS
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
7Chỉ số 24
125Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
13Chỉ số 225
50Chỉ số 2440
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Nacional Montevideo
Sơ đồ 4-2-3-111942911681610277
Đội hình xuất phát

L.Mejía#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.morales#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Coates#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Millan#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Baez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Boggio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Oliva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L. Villalba#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pereyra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Romero#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.López#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.López#13

N.López#17

N.López#25

N.López#77

N.López#5

N.López#18
N.López#2
N.López#9

N.López#80

N.López#76

N.López#15
N.López#26
Internacional - RS
Sơ đồ 4-3-2-12435441268529211049
Đội hình xuất phát

A.Souza#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V·Gabriel#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bernabéi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

Fernando#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

T.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Wesley#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:70

Ricardo Mathias#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ricardo Mathias#33

Ricardo Mathias#16

Ricardo Mathias#17

Ricardo Mathias#23

Ricardo Mathias#45

Ricardo Mathias#20

Ricardo Mathias#11

Ricardo Mathias#3

Ricardo Mathias#2

Ricardo Mathias#12

Ricardo Mathias#47

Ricardo Mathias#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Internacional - RS3 - 3
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 2
Nacional Montevideo
Internacional - RS2 - 0
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo0 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 0
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo3 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 0
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo1 - 2
Internacional - RS
Nacional Montevideo0 - 0
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional Montevideo
Bahia - BA1 - 3
Nacional Montevideo
Cerro Montevideo0 - 4
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo3 - 1
Montevideo Wanderers FC
Internacional - RS3 - 3
Nacional Montevideo
Miramar Misiones FC1 - 3
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo2 - 0
Danubio FC
Nacional Montevideo0 - 1
Bahia - BA
Cerro Largo0 - 4
Nacional Montevideo
Atletico Nacional Medellin3 - 0
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo1 - 2
CA JuventudĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Botafogo - RJ4 - 0
Internacional - RS
Atletico Nacional Medellin3 - 1
Internacional - RS
Corinthians - SP4 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 0
Maracana CE
Internacional - RS3 - 1
Esporte Clube Juventude
Internacional - RS3 - 3
Nacional Montevideo
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 1
Palmeiras - SP
Fortaleza0 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 0
Atletico Nacional MedellinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nacional Montevideo
#10#20#30#41#57#60#70
Internacional - RS
#12#21#30#41#54#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion