Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 25/02/2025

Helmond Sport
1 - 2

Emmen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Helmond SportChỉ sốEmmen
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
46Chỉ số 2456
2Chỉ số 215
2Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Helmond Sport
Sơ đồ 4-3-3124527102247113239
Đội hình xuất phát

W.V.d.Steen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pachonik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Halhal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Scholz#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Absalem#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Golliard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Dizdarevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Doudah#47 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Daneels#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Essakkati#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.v.d.Hurk#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.v.d.Hurk#41

A.v.d.Hurk#21

A.v.d.Hurk#7

A.v.d.Hurk#23

A.v.d.Hurk#52

A.v.d.Hurk#19

A.v.d.Hurk#29

A.v.d.Hurk#17

A.v.d.Hurk#3

A.v.d.Hurk#8
A.v.d.Hurk#12
Emmen
Sơ đồ 4-3-3382346277268101824
Đội hình xuất phát

L.Unbehaun#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hammouti#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.t.Wierik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Mulder#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Schouten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Rhein#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Wagner#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Bakir#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Hawkins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.evina#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Nsona#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nsona#46
K.Nsona#17

K.Nsona#2

K.Nsona#21

K.Nsona#22

K.Nsona#11

K.Nsona#28

K.Nsona#1
K.Nsona#34
K.Nsona#14
K.Nsona#5

K.Nsona#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Emmen0 - 0
Helmond Sport
Emmen3 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 2
Emmen
Emmen1 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
Emmen
Emmen0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport3 - 1
Emmen
Helmond Sport1 - 3
Emmen
Emmen1 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport3 - 2
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Helmond Sport3 - 0
Vitesse Arnhem
Excelsior SBV1 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 1
Dordrecht
FC Oss1 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
AZ Alkmaar Youth
ADO Den Haag3 - 1
Helmond Sport
Borussia Dortmund II0 - 0
Helmond Sport
FC Utrecht Youth3 - 1
Helmond Sport
SC Telstar3 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emmen
FC Oss0 - 4
Emmen
Emmen1 - 2
Volendam
Vitesse Arnhem2 - 0
Emmen
Emmen4 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap4 - 0
Emmen
Emmen1 - 2
FC Eindhoven
Emmen2 - 5
Rot-Weiss Essen
Emmen0 - 3
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth1 - 1
Emmen
Emmen1 - 1
Excelsior SBVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helmond Sport
#11#21#30#42#53#60#70
Emmen
#12#21#30#40#58#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
Roda JC
VVV Venlo
MVV Maastricht
Ajax Amsterdam U21