Indian Super Cup21:00 ngày 06/11/2025

Mumbai City FC
1 - 0

Kerala Blasters FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mumbai City FCChỉ sốKerala Blasters FC
1Chỉ số 32
3Chỉ số 213
0Chỉ số 41
5Chỉ số 223
96Chỉ số 2464
135Chỉ số 2378
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Mumbai City FC
Sơ đồ 4-4-213117433045146711
Đội hình xuất phát

P.TempaLachenpa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mishra#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chhetri#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tiri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Valpuia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Diaz#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Zothanpuia#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Lalnuntluanga#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.P.Singh#6 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Chhangte#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Ortiz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Ortiz#20
J.Ortiz#36

J.Ortiz#28

J.Ortiz#10

J.Ortiz#16

J.Ortiz#77
J.Ortiz#92

J.Ortiz#23

J.Ortiz#15

J.Ortiz#21
Kerala Blasters FC
Sơ đồ 5-3-2203522639471077911
Đội hình xuất phát

N.Fernandes#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Singh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
m.saheef#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Rodríguez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Yumnam#63 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Lagator#94 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Sadaoui#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Luna#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Alves#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Obieta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Singh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Singh#97

K.Singh#27

K.Singh#8

K.Singh#4

K.Singh#50
K.Singh#17

K.Singh#1

K.Singh#6

K.Singh#13

K.Singh#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Dempo | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Chennaiyin FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Goa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Northeast United FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Inter Kashi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Jamshedpur FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Punjab | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Mohammedan SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bengaluru FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Gokulam Kerala FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mumbai City FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kerala Blasters FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Rajasthan United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | SC Delhi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kerala Blasters FC1 - 0
Mumbai City FC
Mumbai City FC4 - 2
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC2 - 0
Mumbai City FC
Mumbai City FC2 - 1
Kerala Blasters FC
Mumbai City FC4 - 0
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC0 - 2
Mumbai City FC
Kerala Blasters FC3 - 1
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 3
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC1 - 2
Mumbai City FC
Mumbai City FC2 - 0
Kerala Blasters FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mumbai City FC
Rajasthan United FC1 - 0
Mumbai City FC
SC Delhi1 - 4
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 1
Jamshedpur FC
Inter Kashi0 - 1
Mumbai City FC
Mumbai City FC4 - 0
Chennaiyin FC
Bengaluru FC5 - 0
Mumbai City FC
Bengaluru FC0 - 2
Mumbai City FC
Kerala Blasters FC1 - 0
Mumbai City FC
Mumbai City FC2 - 2
Mohun Bagan Super Giant
SC Delhi0 - 0
Mumbai City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC3 - 0
SC Delhi
Rajasthan United FC0 - 1
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC1 - 2
Mohun Bagan Super Giant
Kerala Blasters FC2 - 0
East Bengal FC
SC Delhi1 - 1
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC1 - 0
Mumbai City FC
Kerala Blasters FC1 - 1
Jamshedpur FC
FC Goa2 - 0
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC0 - 3
Mohun Bagan Super Giant
Chennaiyin FC1 - 3
Kerala Blasters FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mumbai City FC
#11#20#30#41#52#60#70
Kerala Blasters FC
#10#20#31#42#53#60#70
Dempo
Northeast United FC
Punjab
Mohammedan SC
Gokulam Kerala FC