Indian Super League21:00 ngày 19/02/2025

SC Delhi
0 - 0

Mumbai City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC DelhiChỉ sốMumbai City FC
1Chỉ số 218
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
11Chỉ số 229
3Chỉ số 31
57Chỉ số 2473
82Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Delhi
Sơ đồ 4-2-3-1177465412851011299
Đội hình xuất phát

A.Saini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Anjukandan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Saji#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Šapić#65 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Mohammed#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vanmalsawma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Alba#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

,·Ramhlunchhunga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Goddard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Murgaonkar#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Allan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Allan#24

Allan#23

Allan#7

Allan#6

Allan#17

Allan#27

Allan#8

Allan#25

Allan#31
Mumbai City FC
Sơ đồ 4-3-3135436218106711
Đội hình xuất phát

P.TempaLachenpa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H. Mawia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Singh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tiri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Panwar#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Toral#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.V.Nieff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Fernandes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.P.Singh#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Chhangte#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Ortiz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ortiz#28

J.Ortiz#18

J.Ortiz#27

J.Ortiz#20

J.Ortiz#32

J.Ortiz#77

J.Ortiz#13

J.Ortiz#33

J.Ortiz#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mumbai City FC1 - 0
SC Delhi
SC Delhi0 - 3
Mumbai City FC
Mumbai City FC1 - 1
SC Delhi
Mumbai City FC1 - 1
SC Delhi
SC Delhi3 - 3
Mumbai City FC
SC Delhi2 - 1
Mumbai City FC
Mumbai City FC1 - 3
SC Delhi
Mumbai City FC0 - 0
SC Delhi
SC Delhi0 - 2
Mumbai City FC
SC Delhi1 - 1
Mumbai City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Delhi
Odisha FC3 - 1
SC Delhi
SC Delhi3 - 1
Mohammedan SC
Northeast United FC4 - 1
SC Delhi
SC Delhi3 - 2
Jamshedpur FC
SC Delhi1 - 1
Bengaluru FC
FC Goa1 - 1
SC Delhi
Mohun Bagan Super Giant3 - 0
SC Delhi
SC Delhi1 - 1
East Bengal FC
SC Delhi2 - 5
Northeast United FC
Chennaiyin FC1 - 0
SC DelhiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mumbai City FC
Mumbai City FC1 - 3
FC Goa
Northeast United FC0 - 2
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 0
East Bengal FC
Mumbai City FC3 - 0
Mohammedan SC
Minerva Punjab1 - 1
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 3
Jamshedpur FC
East Bengal FC2 - 3
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 3
Northeast United FC
Mumbai City FC1 - 0
Chennaiyin FC
Mohammedan SC0 - 1
Mumbai City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Delhi
#10#20#30#43#55#60#70
Mumbai City FC
#10#20#30#41#54#60#70
Kerala Blasters FC