Indian Super League21:00 ngày 30/01/2025

Chennaiyin FC
1 - 3

Kerala Blasters FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chennaiyin FCChỉ sốKerala Blasters FC
1Chỉ số 40
81Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
8Chỉ số 227
4Chỉ số 22
2Chỉ số 215
48Chỉ số 2552
55Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Chennaiyin FC
Sơ đồ 4-1-2-1-21326203422107170919
Đội hình xuất phát

M.Nawaz#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Renthlei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Kotal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Edwards#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

PC·Laldinpuia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Hnamte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

C.Shields#10 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

F.Choudhary#71 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

L.P.Brambilla#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

W.Jordán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Yadwad#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Yadwad#8

I.Yadwad#17

I.Yadwad#7

I.Yadwad#6

I.Yadwad#1

I.Yadwad#37

I.Yadwad#47

I.Yadwad#27

I.Yadwad#5
Kerala Blasters FC
Sơ đồ 4-2-3-1134155010132514979
Đội hình xuất phát

S.Suresh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Singh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hormipam#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Drinčić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.H.Singh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Luna#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.F.Bhat#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Singh#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Peprah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R. Lalthanmawia#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Jiménez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Jiménez#26

J.Jiménez#5

J.Jiménez#77

J.Jiménez#8

J.Jiménez#94
J.Jiménez#31

J.Jiménez#27

J.Jiménez#32

J.Jiménez#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kerala Blasters FC3 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 0
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC3 - 3
Chennaiyin FC
Kerala Blasters FC2 - 1
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 1
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC3 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC0 - 3
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC1 - 1
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC0 - 0
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC3 - 6
Chennaiyin FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chennaiyin FC
FC Goa2 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC0 - 0
Mohun Bagan Super Giant
Mohammedan SC2 - 2
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC2 - 2
Odisha FC
Chennaiyin FC2 - 4
Bengaluru FC
Mumbai City FC1 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 0
SC Delhi
Chennaiyin FC0 - 2
East Bengal FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
Chennaiyin FC
Kerala Blasters FC3 - 0
Chennaiyin FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kerala Blasters FC
East Bengal FC2 - 1
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC0 - 0
Northeast United FC
Kerala Blasters FC3 - 2
Odisha FC
Minerva Punjab0 - 1
Kerala Blasters FC
Jamshedpur FC1 - 0
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC3 - 0
Mohammedan SC
Mohun Bagan Super Giant3 - 2
Kerala Blasters FC
Bengaluru FC4 - 2
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC0 - 1
FC Goa
Kerala Blasters FC3 - 0
Chennaiyin FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chennaiyin FC
#11#20#31#40#54#60#70
Kerala Blasters FC
#13#22#30#42#52#60#70