Indian Super Cup21:00 ngày 03/11/2025

Rajasthan United FC
1 - 0

Mumbai City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rajasthan United FCChỉ sốMumbai City FC
68Chỉ số 24105
3Chỉ số 21
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
120Chỉ số 23136
Lineup
Đội hình trận đấu
Rajasthan United FC
Sơ đồ 4-3-3133314126431611323023
Đội hình xuất phát

malla bhabindra thakuri#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Ango#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Lalfelkima#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
pp shafeel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Khongsit#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Hudu#43 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Amoh#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Astray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Ramakrishnan#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
pangambam meitei naoba#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Blandon#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Blandon#10

R.Blandon#52
R.Blandon#27

R.Blandon#0
R.Blandon#77
R.Blandon#7

R.Blandon#22
R.Blandon#88
R.Blandon#80
R.Blandon#39
Mumbai City FC
Sơ đồ 4-2-4233420311421671130
Đội hình xuất phát

T.Rehenesh#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Valpuia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tiri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Alva#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mishra#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Lalnuntluanga#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

J.Toral#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

V.P.Singh#6 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80

L.Chhangte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80

J.Ortiz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80

J.Diaz#30 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80
Cầu thủ dự bị
J.Diaz#36
J.Diaz#45

J.Diaz#15
J.Diaz#92

J.Diaz#77

J.Diaz#16

J.Diaz#1

J.Diaz#10

J.Diaz#28

J.Diaz#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Dempo | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Chennaiyin FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Goa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Northeast United FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Inter Kashi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Jamshedpur FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Punjab | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Mohammedan SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bengaluru FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Gokulam Kerala FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mumbai City FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kerala Blasters FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Rajasthan United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | SC Delhi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rajasthan United FC
Rajasthan United FC0 - 1
Kerala Blasters FC
Inter Kashi3 - 1
Rajasthan United FC
Rajasthan United FC3 - 1
Delhi FC
Rajasthan United FC2 - 1
Namdhari FC
Rajasthan United FC4 - 0
Shillong Lajong FC
Rajasthan United FC0 - 3
Gokulam Kerala FC
Churchill Brothers3 - 1
Rajasthan United FC
Rajasthan United FC4 - 0
Real Kashmir FC
Rajasthan United FC1 - 2
Sreenidi Deccan
SC Bengaluru2 - 2
Rajasthan United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mumbai City FC
SC Delhi1 - 4
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 1
Jamshedpur FC
Inter Kashi0 - 1
Mumbai City FC
Mumbai City FC4 - 0
Chennaiyin FC
Bengaluru FC5 - 0
Mumbai City FC
Bengaluru FC0 - 2
Mumbai City FC
Kerala Blasters FC1 - 0
Mumbai City FC
Mumbai City FC2 - 2
Mohun Bagan Super Giant
SC Delhi0 - 0
Mumbai City FC
Mumbai City FC1 - 3
FC GoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rajasthan United FC
#11#21#30#42#53#60#70
Mumbai City FC
#10#20#30#41#51#60#70
East Bengal FC
Dempo
Northeast United FC
Punjab
Mohammedan SC