Indian Super League21:00 ngày 01/03/2025

Kerala Blasters FC
1 - 1

Jamshedpur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kerala Blasters FCChỉ sốJamshedpur FC
3Chỉ số 212
51Chỉ số 2450
0Chỉ số 32
85Chỉ số 2393
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kerala Blasters FC
Sơ đồ 4-2-3-122794155022825101914
Đội hình xuất phát

N.Fernandes#2 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dohling#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lagator#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Drinčić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.H.Singh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Meitei#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Mohanan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Singh#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Luna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Aimen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Peprah#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Peprah#26

K.Peprah#32

K.Peprah#4

K.Peprah#31

K.Peprah#3

K.Peprah#21

K.Peprah#97

K.Peprah#6

K.Peprah#13
Jamshedpur FC
Sơ đồ 4-2-3-1322443232067101817
Đội hình xuất phát

A.Gomes#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sarangi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Chowdhary#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ćirković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Uvais#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Das#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Eze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Khan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.K.Das#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Murray#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Murray#77

J.Murray#33

J.Murray#14

J.Murray#22

J.Murray#5

J.Murray#15

J.Murray#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jamshedpur FC1 - 0
Kerala Blasters FC
Jamshedpur FC1 - 1
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC2 - 3
Jamshedpur FC
Kerala Blasters FC1 - 0
Jamshedpur FC
Kerala Blasters FC3 - 1
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC0 - 1
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC1 - 1
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC0 - 1
Kerala Blasters FC
Jamshedpur FC3 - 0
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC1 - 1
Jamshedpur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kerala Blasters FC
FC Goa2 - 0
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC0 - 3
Mohun Bagan Super Giant
Chennaiyin FC1 - 3
Kerala Blasters FC
East Bengal FC2 - 1
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC0 - 0
Northeast United FC
Kerala Blasters FC3 - 2
Odisha FC
Minerva Punjab0 - 1
Kerala Blasters FC
Jamshedpur FC1 - 0
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC3 - 0
Mohammedan SC
Mohun Bagan Super Giant3 - 2
Kerala Blasters FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jamshedpur FC
Mohammedan SC0 - 2
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC0 - 2
Northeast United FC
Bengaluru FC3 - 0
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC3 - 1
FC Goa
Minerva Punjab1 - 2
Jamshedpur FC
SC Delhi3 - 2
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC1 - 1
Mohun Bagan Super Giant
Mumbai City FC0 - 3
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC2 - 1
Bengaluru FC
Jamshedpur FC1 - 0
Kerala Blasters FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kerala Blasters FC
#11#21#30#40#57#60#70
Jamshedpur FC
#11#20#30#42#56#60#70