Tanzanian Premier League20:00 ngày 21/05/2026

JKT Tanzania
2 - 2

Singida Fountain Gate
Lineup
Đội hình trận đấu
JKT Tanzania
493112213223541830
Đội hình xuất phát
h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentino mashaka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Nassor#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anuary kilemile#3 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Kombo#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Maneno#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.ndemla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gonzo#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Gonzo#17

O.Gonzo#28
O.Gonzo#47
O.Gonzo#23
O.Gonzo#29
O.Gonzo#13
O.Gonzo#16
O.Gonzo#2
O.Gonzo#51

O.Gonzo#59
Singida Fountain Gate
282311693033461572022
Đội hình xuất phát
M.Kilusomo#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Awara#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Aziz#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Chuga#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.David#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hassan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mpozi#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Derrick Mukombozi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Chukwunonye Obasi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mwanuke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Said#12
S.Said#19
S.Said#8
S.Said#60
S.Said#55
S.Said#14
S.Said#27
S.Said#29
S.Said#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Singida Fountain Gate0 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania3 - 1
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 1
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 2
Young Africans
Tabora United FC1 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Mbeya City
Simba Sports Club1 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Kinondoni MC
Azam3 - 0
JKT Tanzania
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Young Africans5 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate
Tanzania Prisons1 - 0
Singida Fountain Gate
Kinondoni MC2 - 3
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 2
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate2 - 1
Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate0 - 3
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC3 - 0
Singida Fountain Gate
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mbeya City0 - 1
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 4
Tabora United FC
Singida Black Stars1 - 0
Singida Fountain GateĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JKT Tanzania
#12#20#30#41#56#60#70
Singida Fountain Gate
#12#22#30#42#54#60#70