German 3.Liga01:00 ngày 24/01/2026

FC Viktoria Köln
2 - 0

1. FC Saarbrücken
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria KölnChỉ số1. FC Saarbrücken
7Chỉ số 218
35Chỉ số 2565
22Chỉ số 2460
56Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
2Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Köln
Sơ đồ 3-4-2-1271921872182252310
Đội hình xuất phát

A.Schulz#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sponsel#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Dietz#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.kloss#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Handle#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Wolf#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Engelhardt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

SchiloBoboy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Munst#5 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Zank#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Otto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Otto#11

D.Otto#12

D.Otto#3
D.Otto#37

D.Otto#34

D.Otto#29

D.Otto#14

D.Otto#41

D.Otto#6
1. FC Saarbrücken
Sơ đồ 4-3-3137183228238620910
Đội hình xuất phát

P.Menzel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Rizzuto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Wilhelm#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bormuth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bretschneider#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Civeja#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Zeitz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Sontheimer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

F.Pick#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Brünker#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Rabihic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Rabihic#39

K.Rabihic#1

K.Rabihic#5

K.Rabihic#15

K.Rabihic#2

K.Rabihic#19

K.Rabihic#17

K.Rabihic#22

K.Rabihic#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Saarbrücken2 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 2
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 0
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 5
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 2
FC Viktoria Köln
1. FC Saarbrücken2 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 2
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 3
FC Viktoria KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Köln
Schweinfurt 05 FC2 - 0
FC Viktoria Köln
Siegen Sportfreunde0 - 3
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 0
MSV Duisburg
Alemannia Aachen0 - 3
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 1
SSV Ulm 1846
Energie Cottbus3 - 2
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 5
SC Verl
SV Wehen Wiesbaden0 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln3 - 1
FC Ingolstadt
FC Viktoria Köln2 - 4
Hansa RostockĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 1
Energie Cottbus
Chiclana0 - 15
1. FC Saarbrücken
Hansa Rostock1 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 2
TSG Hoffenheim II
Waldhof Mannheim2 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 3
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München2 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 1
Havelse
Alemannia Aachen2 - 0
1. FC Saarbrücken
FC Ingolstadt2 - 1
1. FC SaarbrückenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Köln
#12#22#30#44#52#60#70
1. FC Saarbrücken
#10#20#30#43#514#60#70
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II
Erzgebirge Aue
Jahn Regensburg