German 3.Liga00:00 ngày 01/10/2025

1. FC Saarbrücken
0 - 0

MSV Duisburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC SaarbrückenChỉ sốMSV Duisburg
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 214
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 227
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
116Chỉ số 2395
79Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Saarbrücken
Sơ đồ 3-4-2-1131842711101533201739
Đội hình xuất phát

P.Menzel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wilhelm#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Sonnenberg#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Bichsel#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Multhaup#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Rabihic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kamara#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Schumacher#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Pick#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Rodney·Elongo-Yombo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Schmidt#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Schmidt#30

P.Schmidt#32

P.Schmidt#9

P.Schmidt#23

P.Schmidt#1

P.Schmidt#24

P.Schmidt#8

P.Schmidt#22
MSV Duisburg
Sơ đồ 4-1-4-11295422762314103326
Đội hình xuất phát

Maximilian·Braune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bitter#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fleckstein#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hahn#42 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Coskun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Bulic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J.Symalla#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Noss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Viet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Tugbenyo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Krüger#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Krüger#17

F.Krüger#9

F.Krüger#20

F.Krüger#18

F.Krüger#24
F.Krüger#38

F.Krüger#40

F.Krüger#37
F.Krüger#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MSV Duisburg2 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 2
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 3
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 4
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 0
MSV Duisburg
1. FC Saarbrücken4 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 3
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 2
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 3
1. FC SaarbrückenĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Saarbrücken
SV Wehen Wiesbaden1 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 1
Schweinfurt 05 FC
1. FC Saarbrücken3 - 1
SSV Ulm 1846
VfB Stuttgart II1 - 3
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken4 - 1
Erzgebirge Aue
VfL Osnabrück2 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Saarbrücken2 - 1
FC Viktoria Köln
Energie Cottbus3 - 3
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken3 - 1
F91 DudelangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
FC Ingolstadt
Havelse1 - 1
MSV Duisburg
Schweinfurt 05 FC0 - 3
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 1
SV Wehen Wiesbaden
VfL Bochum 18481 - 0
MSV Duisburg
SC Verl2 - 3
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
SSV Ulm 1846
Jahn Regensburg0 - 4
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
VfB Stuttgart II
MSV Duisburg6 - 2
KVSK LommelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Saarbrücken
#10#20#30#44#54#60#70
MSV Duisburg
#10#20#30#41#51#60#70
Rot-Weiss Essen
Waldhof Mannheim
TSG Hoffenheim II
TSV 1860 München
Hansa Rostock
Alemannia Aachen